categorizable data
dữ liệu có thể phân loại
easily categorizable
dễ dàng phân loại
categorizable items
các mục có thể phân loại
being categorizable
đang có thể phân loại
categorizable concepts
các khái niệm có thể phân loại
highly categorizable
rất dễ phân loại
categorizable as
có thể phân loại như
categorizable objects
các đối tượng có thể phân loại
were categorizable
đã có thể phân loại
categorizable information
thông tin có thể phân loại
the data were highly categorizable, allowing for efficient analysis.
dữ liệu có tính phân loại cao, cho phép phân tích hiệu quả.
customer feedback is categorizable into several key areas of concern.
phản hồi của khách hàng có thể được phân loại vào một số lĩnh vực quan tâm chính.
these artifacts are categorizable based on their material and style.
những hiện vật này có thể được phân loại dựa trên vật liệu và phong cách của chúng.
the system uses algorithms to automatically categorizable images.
hệ thống sử dụng các thuật toán để tự động phân loại hình ảnh.
the tasks were categorizable by priority and deadline.
các nhiệm vụ có thể được phân loại theo mức độ ưu tiên và thời hạn.
it's difficult to find a truly non-categorizable item in this collection.
thật khó để tìm thấy một mục không thể phân loại thực sự trong bộ sưu tập này.
the research aimed to identify categorizable risk factors for the disease.
nghiên cứu nhằm mục đích xác định các yếu tố nguy cơ có thể phân loại được đối với bệnh.
we need a categorizable system for managing project resources.
chúng tôi cần một hệ thống có thể phân loại được để quản lý nguồn lực dự án.
the documents were categorizable by subject matter and date.
các tài liệu có thể được phân loại theo chủ đề và ngày tháng.
the software provides tools for categorizable customer interactions.
phần mềm cung cấp các công cụ để phân loại tương tác của khách hàng.
the problem is categorizable into several sub-problems for easier resolution.
vấn đề có thể được phân loại thành nhiều bài toán con để dễ dàng giải quyết hơn.
categorizable data
dữ liệu có thể phân loại
easily categorizable
dễ dàng phân loại
categorizable items
các mục có thể phân loại
being categorizable
đang có thể phân loại
categorizable concepts
các khái niệm có thể phân loại
highly categorizable
rất dễ phân loại
categorizable as
có thể phân loại như
categorizable objects
các đối tượng có thể phân loại
were categorizable
đã có thể phân loại
categorizable information
thông tin có thể phân loại
the data were highly categorizable, allowing for efficient analysis.
dữ liệu có tính phân loại cao, cho phép phân tích hiệu quả.
customer feedback is categorizable into several key areas of concern.
phản hồi của khách hàng có thể được phân loại vào một số lĩnh vực quan tâm chính.
these artifacts are categorizable based on their material and style.
những hiện vật này có thể được phân loại dựa trên vật liệu và phong cách của chúng.
the system uses algorithms to automatically categorizable images.
hệ thống sử dụng các thuật toán để tự động phân loại hình ảnh.
the tasks were categorizable by priority and deadline.
các nhiệm vụ có thể được phân loại theo mức độ ưu tiên và thời hạn.
it's difficult to find a truly non-categorizable item in this collection.
thật khó để tìm thấy một mục không thể phân loại thực sự trong bộ sưu tập này.
the research aimed to identify categorizable risk factors for the disease.
nghiên cứu nhằm mục đích xác định các yếu tố nguy cơ có thể phân loại được đối với bệnh.
we need a categorizable system for managing project resources.
chúng tôi cần một hệ thống có thể phân loại được để quản lý nguồn lực dự án.
the documents were categorizable by subject matter and date.
các tài liệu có thể được phân loại theo chủ đề và ngày tháng.
the software provides tools for categorizable customer interactions.
phần mềm cung cấp các công cụ để phân loại tương tác của khách hàng.
the problem is categorizable into several sub-problems for easier resolution.
vấn đề có thể được phân loại thành nhiều bài toán con để dễ dàng giải quyết hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay