groupable

[Mỹ]/ˈɡruːpəbl/
[Anh]/ˈɡruːpəbl/

Dịch

adj. có khả năng được nhóm hoặc chia thành các nhóm; có khả năng được thu thập hoặc tổng hợp lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

ungroupable elements

các yếu tố không thể nhóm

regroupable units

các đơn vị có thể nhóm lại

easily groupable

dễ dàng nhóm

not groupable

không thể nhóm

fully regroupable

hoàn toàn có thể nhóm lại

groupable components

các thành phần có thể nhóm

truly ungroupable

thực sự không thể nhóm

readily groupable

dễ dàng nhóm

completely ungroupable

hoàn toàn không thể nhóm

partially regroupable

một phần có thể nhóm lại

Câu ví dụ

the groupable items can be arranged by color for easier inventory management.

Các vật phẩm có thể nhóm lại có thể được sắp xếp theo màu sắc để dễ dàng quản lý hàng tồn kho.

these groupable components simplify the assembly process significantly.

Những thành phần có thể nhóm lại này giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình lắp ráp.

the data is groupable by date, making analysis more efficient.

Dữ liệu có thể được nhóm lại theo ngày, giúp phân tích hiệu quả hơn.

students are groupable into teams based on their skill levels.

Học sinh có thể được nhóm lại thành các đội dựa trên trình độ kỹ năng của họ.

the groupable files save time when organizing projects.

Các tệp có thể nhóm lại giúp tiết kiệm thời gian khi sắp xếp các dự án.

these groupable toys help children learn categorization skills.

Những món đồ chơi có thể nhóm lại này giúp trẻ em học các kỹ năng phân loại.

the groupable nature of the software allows for customizable workflows.

Tính năng có thể nhóm lại của phần mềm cho phép các quy trình làm việc có thể tùy chỉnh.

products are groupable by price range for different customer segments.

Sản phẩm có thể được nhóm lại theo phạm vi giá cho các phân khúc khách hàng khác nhau.

the groupable elements can be rearranged to create various layouts.

Các yếu tố có thể nhóm lại có thể được sắp xếp lại để tạo ra các bố cục khác nhau.

not all items are groupable, so manual sorting is sometimes necessary.

Không phải tất cả các vật phẩm đều có thể nhóm lại, vì vậy đôi khi cần phải sắp xếp thủ công.

the groupable features make this system very versatile.

Các tính năng có thể nhóm lại giúp cho hệ thống này rất linh hoạt.

participants are easily groupable by age for targeted activities.

Người tham gia có thể dễ dàng được nhóm lại theo độ tuổi cho các hoạt động nhắm mục tiêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay