catered event
sự kiện phục vụ
catered service
dịch vụ phục vụ
catered meal
bữa ăn phục vụ
catered party
tiệc phục vụ
catered lunch
ăn trưa phục vụ
catered dinner
ăn tối phục vụ
catered package
gói phục vụ
catered experience
trải nghiệm phục vụ
catered options
các lựa chọn phục vụ
catered solutions
các giải pháp phục vụ
the menu was catered to suit all dietary preferences.
thực đơn được thiết kế để phù hợp với tất cả các sở thích ăn uống.
the event was catered by a well-known local restaurant.
sự kiện được phục vụ bởi một nhà hàng địa phương nổi tiếng.
they catered the wedding with a variety of cuisines.
họ đã phục vụ đám cưới với nhiều loại ẩm thực khác nhau.
her speech was catered to the interests of the audience.
bài phát biểu của cô ấy được thiết kế phù hợp với sở thích của khán giả.
the conference catered to professionals from various fields.
hội nghị hướng đến các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
the school catered the lunch for all students.
nhà trường đã phục vụ bữa trưa cho tất cả học sinh.
they catered the party with delicious finger foods.
họ đã phục vụ bữa tiệc với những món ăn nhẹ ngon miệng.
the travel agency catered to the needs of luxury travelers.
công ty du lịch phục vụ đáp ứng nhu cầu của những người đi du lịch sang trọng.
the program was catered to enhance learning experiences.
chương trình được thiết kế để nâng cao trải nghiệm học tập.
the menu was specifically catered for vegetarians.
thực đơn được thiết kế đặc biệt cho người ăn chay.
catered event
sự kiện phục vụ
catered service
dịch vụ phục vụ
catered meal
bữa ăn phục vụ
catered party
tiệc phục vụ
catered lunch
ăn trưa phục vụ
catered dinner
ăn tối phục vụ
catered package
gói phục vụ
catered experience
trải nghiệm phục vụ
catered options
các lựa chọn phục vụ
catered solutions
các giải pháp phục vụ
the menu was catered to suit all dietary preferences.
thực đơn được thiết kế để phù hợp với tất cả các sở thích ăn uống.
the event was catered by a well-known local restaurant.
sự kiện được phục vụ bởi một nhà hàng địa phương nổi tiếng.
they catered the wedding with a variety of cuisines.
họ đã phục vụ đám cưới với nhiều loại ẩm thực khác nhau.
her speech was catered to the interests of the audience.
bài phát biểu của cô ấy được thiết kế phù hợp với sở thích của khán giả.
the conference catered to professionals from various fields.
hội nghị hướng đến các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
the school catered the lunch for all students.
nhà trường đã phục vụ bữa trưa cho tất cả học sinh.
they catered the party with delicious finger foods.
họ đã phục vụ bữa tiệc với những món ăn nhẹ ngon miệng.
the travel agency catered to the needs of luxury travelers.
công ty du lịch phục vụ đáp ứng nhu cầu của những người đi du lịch sang trọng.
the program was catered to enhance learning experiences.
chương trình được thiết kế để nâng cao trải nghiệm học tập.
the menu was specifically catered for vegetarians.
thực đơn được thiết kế đặc biệt cho người ăn chay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay