appealing to centrists
thu hút các trung lập
centrist voters
người dân trung lập
centrists support
sự ủng hộ của các trung lập
as centrists
như các trung lập
centrist stance
điều lập trường trung lập
pleasing centrists
làm hài lòng các trung lập
attracting centrists
hút các trung lập
identifying centrists
xác định các trung lập
moderate centrists
các trung lập ôn hòa
centrist policies
chính sách trung lập
many voters identify as centrists, seeking compromise over ideological purity.
Nhiều cử tri xác định mình là trung lập, tìm kiếm sự thỏa hiệp thay vì tinh thần lý tưởng.
the debate highlighted the divide between centrists and more extreme factions.
Bài tranh luận làm nổi bật sự chia rẽ giữa các trung lập và các phe cực đoan hơn.
centrists often find themselves caught between the demands of both parties.
Các trung lập thường cảm thấy bị kẹt giữa các yêu cầu của cả hai bên.
the candidate appealed to centrists with a message of unity and moderation.
Tân binh kêu gọi các trung lập với thông điệp về sự đoàn kết và trung hòa.
centrists are sometimes criticized for lacking strong convictions.
Các trung lập đôi khi bị chỉ trích vì thiếu niềm tin mạnh mẽ.
the political landscape shifted, leaving centrists struggling to find their place.
Bản đồ chính trị thay đổi, khiến các trung lập gặp khó khăn trong việc tìm vị trí của mình.
a coalition of centrists and moderates could potentially sway the election.
Một liên minh giữa các trung lập và trung hòa có thể ảnh hưởng đến cuộc bầu cử.
centrists often advocate for pragmatic solutions to complex problems.
Các trung lập thường ủng hộ các giải pháp thực tế cho các vấn đề phức tạp.
the party sought to attract centrists with a platform of fiscal responsibility.
Đảng đã cố gắng thu hút các trung lập với nền tảng trách nhiệm tài chính.
centrists represent a significant portion of the electorate in many countries.
Các trung lập đại diện cho một phần đáng kể của cử tri ở nhiều quốc gia.
the centrist approach prioritizes finding common ground and building consensus.
Phương pháp trung lập ưu tiên tìm kiếm điểm chung và xây dựng sự đồng thuận.
appealing to centrists
thu hút các trung lập
centrist voters
người dân trung lập
centrists support
sự ủng hộ của các trung lập
as centrists
như các trung lập
centrist stance
điều lập trường trung lập
pleasing centrists
làm hài lòng các trung lập
attracting centrists
hút các trung lập
identifying centrists
xác định các trung lập
moderate centrists
các trung lập ôn hòa
centrist policies
chính sách trung lập
many voters identify as centrists, seeking compromise over ideological purity.
Nhiều cử tri xác định mình là trung lập, tìm kiếm sự thỏa hiệp thay vì tinh thần lý tưởng.
the debate highlighted the divide between centrists and more extreme factions.
Bài tranh luận làm nổi bật sự chia rẽ giữa các trung lập và các phe cực đoan hơn.
centrists often find themselves caught between the demands of both parties.
Các trung lập thường cảm thấy bị kẹt giữa các yêu cầu của cả hai bên.
the candidate appealed to centrists with a message of unity and moderation.
Tân binh kêu gọi các trung lập với thông điệp về sự đoàn kết và trung hòa.
centrists are sometimes criticized for lacking strong convictions.
Các trung lập đôi khi bị chỉ trích vì thiếu niềm tin mạnh mẽ.
the political landscape shifted, leaving centrists struggling to find their place.
Bản đồ chính trị thay đổi, khiến các trung lập gặp khó khăn trong việc tìm vị trí của mình.
a coalition of centrists and moderates could potentially sway the election.
Một liên minh giữa các trung lập và trung hòa có thể ảnh hưởng đến cuộc bầu cử.
centrists often advocate for pragmatic solutions to complex problems.
Các trung lập thường ủng hộ các giải pháp thực tế cho các vấn đề phức tạp.
the party sought to attract centrists with a platform of fiscal responsibility.
Đảng đã cố gắng thu hút các trung lập với nền tảng trách nhiệm tài chính.
centrists represent a significant portion of the electorate in many countries.
Các trung lập đại diện cho một phần đáng kể của cử tri ở nhiều quốc gia.
the centrist approach prioritizes finding common ground and building consensus.
Phương pháp trung lập ưu tiên tìm kiếm điểm chung và xây dựng sự đồng thuận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay