cephalopoda

[Mỹ]/sɛfəˈlɒpədə/
[Anh]/sɛfəˈlɑːpədə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một lớp động vật mollusca biển có đầu rõ rệt với mắt lớn và xúc tu, bao gồm cá mực, bạch tuộc, mực ống và nautilus.

Cụm từ & Cách kết hợp

cephalopoda species

loài mực

the cephalopoda

loài mực

deep sea cephalopoda

mực nước sâu

studying cephalopoda

nghiên cứu về mực

cephalopoda anatomy

giải phẫu mực

giant cephalopoda

mực khổng lồ

cephalopoda research

nghiên cứu mực

cephalopoda biology

sinh học mực

marine cephalopoda

mực biển

cephalopoda specimens

các mẫu mực

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay