chairleg

[Mỹ]//ˈtʃeəˌleɡ//
[Anh]//ˈtʃerˌleɡ//

Dịch

n. chân ghế
Các dạng của từ
số nhiềuchairlegs

Cụm từ & Cách kết hợp

broken chairleg

chân ghế bị gãy

missing chairleg

chân ghế bị mất

wobbly chairleg

chân ghế bị lắc lư

replace chairleg

thay thế chân ghế

chairleg repair

sửa chữa chân ghế

chairleg cap

nắp chân ghế

chairleg socket

ổ cắm chân ghế

chairleg hole

lỗ chân ghế

splintered chairleg

chân ghế bị bong tróc

chairleg attachment

phụ kiện gắn chân ghế

Câu ví dụ

he stumbled over a chairleg in the dark room.

Anh ta vấp phải một chân ghế trong phòng tối.

the cat was hiding under the chairleg.

Con mèo đang trốn dưới chân ghế.

she broke one of the chairlegs while moving furniture.

Cô ấy đã làm gãy một chân ghế khi di chuyển đồ đạc.

the antique chair had ornate carved chairlegs.

Ghế cổ có những chân ghế chạm khắc tinh xảo.

i accidentally kicked the chairleg and spilled my coffee.

Tôi vô tình đá vào chân ghế và làm đổ cà phê của mình.

the chairleg was wobbling dangerously.

Chân ghế đang lung lay nguy hiểm.

he used the chairleg as a makeshift weapon.

Anh ta dùng chân ghế làm vũ khí tạm thời.

the carpenter measured each chairleg carefully.

Kỹ sư gỗ đã đo từng chân ghế một cách cẩn thận.

a spider was crawling up the chairleg.

Một con nhện đang bò lên chân ghế.

the child's toy car got stuck under the chairleg.

Xe đồ chơi của trẻ em bị kẹt dưới chân ghế.

i need to repair this loose chairleg.

Tôi cần sửa chữa chân ghế này đang lỏng lẻo.

the chairleg snapped under his weight.

Chân ghế gãy dưới trọng lượng của anh ta.

she painted the chairlegs white to match the table.

Cô ấy sơn các chân ghế thành trắng để phối hợp với bàn.

the dog chewed on the wooden chairleg.

Con chó cắn vào chân ghế bằng gỗ.

dust bunnies gathered under the chairleg.

Các chú mèo bụi tụ tập dưới chân ghế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay