challengeable assumption
giả định có thể bị tranh luận
challengeable claim
khẳng định có thể bị tranh luận
challengeable result
kết quả có thể bị tranh luận
challengeable statement
tuyên bố có thể bị tranh luận
challengeable data
dữ liệu có thể bị tranh luận
the company's market share is challengeable given the new competition.
Thị phần của công ty có thể bị thách thức do sự cạnh tranh mới.
the results of the experiment were challengeable, requiring further investigation.
Kết quả của thí nghiệm có thể bị tranh cãi, đòi hỏi điều tra thêm.
his claim was challengeable and lacked any supporting evidence.
Yêu cầu của anh ấy có thể bị tranh cãi và thiếu bất kỳ bằng chứng hỗ trợ nào.
the project timeline was initially challengeable, but we managed to adjust it.
Thời gian biểu của dự án ban đầu có thể bị thách thức, nhưng chúng tôi đã quản lý để điều chỉnh nó.
the legal ruling was deemed challengeable and an appeal was filed.
Quyết định pháp lý được coi là có thể bị tranh cãi và đã nộp đơn kháng cáo.
the assumptions underlying the model are inherently challengeable.
Những giả định nền tảng của mô hình vốn có thể bị tranh cãi.
the student's argument was challengeable, but presented with conviction.
Luận điểm của sinh viên có thể bị tranh cãi, nhưng được trình bày với sự quyết tâm.
the current system is challengeable in terms of efficiency and scalability.
Hệ thống hiện tại có thể bị thách thức về hiệu quả và khả năng mở rộng.
the proposed solution is challengeable, but potentially worthwhile.
Giải pháp được đề xuất có thể bị tranh cãi, nhưng có khả năng đáng giá.
the data presented was challengeable, prompting a thorough review.
Dữ liệu được trình bày có thể bị tranh cãi, thúc đẩy đánh giá kỹ lưỡng.
the status quo is challengeable and demands innovative approaches.
Trạng thái hiện tại có thể bị thách thức và đòi hỏi các phương pháp tiếp cận sáng tạo.
challengeable assumption
giả định có thể bị tranh luận
challengeable claim
khẳng định có thể bị tranh luận
challengeable result
kết quả có thể bị tranh luận
challengeable statement
tuyên bố có thể bị tranh luận
challengeable data
dữ liệu có thể bị tranh luận
the company's market share is challengeable given the new competition.
Thị phần của công ty có thể bị thách thức do sự cạnh tranh mới.
the results of the experiment were challengeable, requiring further investigation.
Kết quả của thí nghiệm có thể bị tranh cãi, đòi hỏi điều tra thêm.
his claim was challengeable and lacked any supporting evidence.
Yêu cầu của anh ấy có thể bị tranh cãi và thiếu bất kỳ bằng chứng hỗ trợ nào.
the project timeline was initially challengeable, but we managed to adjust it.
Thời gian biểu của dự án ban đầu có thể bị thách thức, nhưng chúng tôi đã quản lý để điều chỉnh nó.
the legal ruling was deemed challengeable and an appeal was filed.
Quyết định pháp lý được coi là có thể bị tranh cãi và đã nộp đơn kháng cáo.
the assumptions underlying the model are inherently challengeable.
Những giả định nền tảng của mô hình vốn có thể bị tranh cãi.
the student's argument was challengeable, but presented with conviction.
Luận điểm của sinh viên có thể bị tranh cãi, nhưng được trình bày với sự quyết tâm.
the current system is challengeable in terms of efficiency and scalability.
Hệ thống hiện tại có thể bị thách thức về hiệu quả và khả năng mở rộng.
the proposed solution is challengeable, but potentially worthwhile.
Giải pháp được đề xuất có thể bị tranh cãi, nhưng có khả năng đáng giá.
the data presented was challengeable, prompting a thorough review.
Dữ liệu được trình bày có thể bị tranh cãi, thúc đẩy đánh giá kỹ lưỡng.
the status quo is challengeable and demands innovative approaches.
Trạng thái hiện tại có thể bị thách thức và đòi hỏi các phương pháp tiếp cận sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay