challengeable

[Mỹ]/[ˈtʃælɪndʒəbl̩]/
[Anh]/[ˈtʃælɪndʒəbl̩]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Dễ bị tranh luận hoặc tranh chấp; có thể tranh luận; thích hợp để bị tranh luận; có thể bị tranh chấp; có thể bị thách thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

challengeable assumption

giả định có thể bị tranh luận

challengeable claim

khẳng định có thể bị tranh luận

challengeable result

kết quả có thể bị tranh luận

challengeable statement

tuyên bố có thể bị tranh luận

challengeable data

dữ liệu có thể bị tranh luận

Câu ví dụ

the company's market share is challengeable given the new competition.

Thị phần của công ty có thể bị thách thức do sự cạnh tranh mới.

the results of the experiment were challengeable, requiring further investigation.

Kết quả của thí nghiệm có thể bị tranh cãi, đòi hỏi điều tra thêm.

his claim was challengeable and lacked any supporting evidence.

Yêu cầu của anh ấy có thể bị tranh cãi và thiếu bất kỳ bằng chứng hỗ trợ nào.

the project timeline was initially challengeable, but we managed to adjust it.

Thời gian biểu của dự án ban đầu có thể bị thách thức, nhưng chúng tôi đã quản lý để điều chỉnh nó.

the legal ruling was deemed challengeable and an appeal was filed.

Quyết định pháp lý được coi là có thể bị tranh cãi và đã nộp đơn kháng cáo.

the assumptions underlying the model are inherently challengeable.

Những giả định nền tảng của mô hình vốn có thể bị tranh cãi.

the student's argument was challengeable, but presented with conviction.

Luận điểm của sinh viên có thể bị tranh cãi, nhưng được trình bày với sự quyết tâm.

the current system is challengeable in terms of efficiency and scalability.

Hệ thống hiện tại có thể bị thách thức về hiệu quả và khả năng mở rộng.

the proposed solution is challengeable, but potentially worthwhile.

Giải pháp được đề xuất có thể bị tranh cãi, nhưng có khả năng đáng giá.

the data presented was challengeable, prompting a thorough review.

Dữ liệu được trình bày có thể bị tranh cãi, thúc đẩy đánh giá kỹ lưỡng.

the status quo is challengeable and demands innovative approaches.

Trạng thái hiện tại có thể bị thách thức và đòi hỏi các phương pháp tiếp cận sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay