chameleons

[Mỹ]/ˈtʃæm.əl.ənz/
[Anh]/kæˈmɛl.iənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại thằn lằn nổi tiếng với khả năng thay đổi màu sắc.

Cụm từ & Cách kết hợp

colorful chameleons

trái tim nhiều màu

chameleons change

thằn lằn thay đổi

chameleons adapt

thằn lằn thích nghi

chameleons blend

thằn lằn hòa trộn

chameleons camouflage

thằn lằn ngụy trang

chameleons habitat

môi trường sống của thằn lằn

chameleons species

loài thằn lằn

chameleons eyes

đôi mắt của thằn lằn

chameleons behavior

hành vi của thằn lằn

chameleons features

đặc điểm của thằn lằn

Câu ví dụ

chameleons can change their color to blend into their surroundings.

thằn lằn có thể thay đổi màu sắc để hòa mình vào môi trường xung quanh.

many people find chameleons fascinating pets.

rất nhiều người thấy thằn lằn là những vật nuôi thú vị.

chameleons use their color-changing ability for communication.

thằn lằn sử dụng khả năng thay đổi màu sắc để giao tiếp.

some chameleons are capable of changing color in seconds.

một số loài thằn lằn có khả năng thay đổi màu sắc trong vài giây.

chameleons have long, sticky tongues to catch insects.

thằn lằn có lưỡi dài, dính để bắt côn trùng.

chameleons are known for their unique eyes that can move independently.

thằn lằn nổi tiếng với đôi mắt độc đáo có thể di chuyển độc lập.

some species of chameleons are endangered due to habitat loss.

một số loài thằn lằn đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

chameleons are primarily found in africa and madagascar.

thằn lằn chủ yếu được tìm thấy ở châu phi và madagascar.

chameleons can be quite territorial and aggressive towards each other.

thằn lằn có thể khá lãnh thổ và hung dữ với nhau.

understanding chameleons requires patience and observation.

hiểu về thằn lằn đòi hỏi sự kiên nhẫn và quan sát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay