lizards

[Mỹ]/ˈlɪz.ədz/
[Anh]/ˈlɪz.ɚdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của thằn lằn

Cụm từ & Cách kết hợp

green lizards

thằn lằn xanh

desert lizards

thằn lằn sa mạc

small lizards

thằn lằn nhỏ

tropical lizards

thằn lằn nhiệt đới

colorful lizards

thằn lằn sặc sỡ

fast lizards

thằn lằn nhanh

slender lizards

thằn lằn mảnh mai

common lizards

thằn lằn thông thường

native lizards

thằn lằn bản địa

venomous lizards

thằn lằn độc

Câu ví dụ

lizards are fascinating creatures.

thằn lằn là những sinh vật hấp dẫn.

some lizards can change color.

một số loài thằn lằn có thể thay đổi màu sắc.

lizards often bask in the sun.

thằn lằn thường tắm nắng.

many lizards are excellent climbers.

nhiều loài thằn lằn là những người leo trèo tuyệt vời.

some people keep lizards as pets.

một số người nuôi thằn lằn làm thú cưng.

lizards can be found in various habitats.

thằn lằn có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

most lizards are insectivores.

hầu hết thằn lằn là ăn côn trùng.

some lizards have a long tail for balance.

một số loài thằn lằn có đuôi dài để giữ thăng bằng.

lizards use their tongues to catch prey.

thằn lằn sử dụng lưỡi của chúng để bắt mồi.

in the wild, lizards face many predators.

ở ngoài tự nhiên, thằn lằn phải đối mặt với nhiều kẻ săn mồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay