channelling

[Mỹ]/[ˈtʃænəlɪŋ]/
[Anh]/[ˈtʃænəlɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hướng dẫn (một thứ gì đó) theo một hành trình hoặc đường lối cụ thể; sử dụng năng lượng hoặc khả năng của mình để đạt được một mục tiêu cụ thể.
n. quá trình hướng dẫn một thứ gì đó theo một hành trình hoặc đường lối cụ thể; hành động sử dụng năng lượng hoặc khả năng của mình để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Word Forms
số nhiềuchannellings

Cụm từ & Cách kết hợp

channelling energy

Chuyển hướng năng lượng

channelling thoughts

Chuyển hướng suy nghĩ

channelling information

Chuyển hướng thông tin

channelling funds

Chuyển hướng quỹ

channelling resources

Chuyển hướng nguồn lực

channelling creativity

Chuyển hướng sáng tạo

channelling anger

Chuyển hướng sự tức giận

channelling water

Chuyển hướng nước

channelling requests

Chuyển hướng yêu cầu

channelling complaints

Chuyển hướng khiếu nại

Câu ví dụ

the therapist used channelling to help the patient explore their subconscious.

Bác sĩ trị liệu đã sử dụng năng lượng tinh thần để giúp bệnh nhân khám phá tiềm thức của họ.

we are channelling resources into improving customer service.

Chúng ta đang tập trung nguồn lực vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng.

the company is channelling its marketing efforts into social media.

Công ty đang tập trung nỗ lực quảng bá vào mạng xã hội.

the river is channelling water through the valley.

Dòng sông đang dẫn nước qua thung lũng.

the artist claimed to be channelling the spirit of van gogh.

Nhà nghệ thuật khẳng định mình đang truyền tải tinh thần của Van Gogh.

the government is channelling funds into renewable energy projects.

Chính phủ đang tập trung ngân sách vào các dự án năng lượng tái tạo.

the speaker was channelling a powerful message of hope and resilience.

Người phát biểu đang truyền tải một thông điệp mạnh mẽ về hy vọng và sự kiên cường.

the musician described channelling emotions through their instrument.

Nhạc sĩ mô tả việc truyền tải cảm xúc thông qua nhạc cụ của họ.

the organization is channelling donations to disaster relief efforts.

Tổ chức đang tập trung các khoản quyên góp vào các nỗ lực cứu trợ thiên tai.

the software directs users, channelling them towards the desired outcome.

Phần mềm hướng dẫn người dùng, dẫn dắt họ đến kết quả mong muốn.

the new policy is channelling investment into the technology sector.

Chính sách mới đang tập trung đầu tư vào ngành công nghệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay