| số nhiều | channellings |
channelling energy
Chuyển hướng năng lượng
channelling thoughts
Chuyển hướng suy nghĩ
channelling information
Chuyển hướng thông tin
channelling funds
Chuyển hướng quỹ
channelling resources
Chuyển hướng nguồn lực
channelling creativity
Chuyển hướng sáng tạo
channelling anger
Chuyển hướng sự tức giận
channelling water
Chuyển hướng nước
channelling requests
Chuyển hướng yêu cầu
channelling complaints
Chuyển hướng khiếu nại
the therapist used channelling to help the patient explore their subconscious.
Bác sĩ trị liệu đã sử dụng năng lượng tinh thần để giúp bệnh nhân khám phá tiềm thức của họ.
we are channelling resources into improving customer service.
Chúng ta đang tập trung nguồn lực vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng.
the company is channelling its marketing efforts into social media.
Công ty đang tập trung nỗ lực quảng bá vào mạng xã hội.
the river is channelling water through the valley.
Dòng sông đang dẫn nước qua thung lũng.
the artist claimed to be channelling the spirit of van gogh.
Nhà nghệ thuật khẳng định mình đang truyền tải tinh thần của Van Gogh.
the government is channelling funds into renewable energy projects.
Chính phủ đang tập trung ngân sách vào các dự án năng lượng tái tạo.
the speaker was channelling a powerful message of hope and resilience.
Người phát biểu đang truyền tải một thông điệp mạnh mẽ về hy vọng và sự kiên cường.
the musician described channelling emotions through their instrument.
Nhạc sĩ mô tả việc truyền tải cảm xúc thông qua nhạc cụ của họ.
the organization is channelling donations to disaster relief efforts.
Tổ chức đang tập trung các khoản quyên góp vào các nỗ lực cứu trợ thiên tai.
the software directs users, channelling them towards the desired outcome.
Phần mềm hướng dẫn người dùng, dẫn dắt họ đến kết quả mong muốn.
the new policy is channelling investment into the technology sector.
Chính sách mới đang tập trung đầu tư vào ngành công nghệ.
channelling energy
Chuyển hướng năng lượng
channelling thoughts
Chuyển hướng suy nghĩ
channelling information
Chuyển hướng thông tin
channelling funds
Chuyển hướng quỹ
channelling resources
Chuyển hướng nguồn lực
channelling creativity
Chuyển hướng sáng tạo
channelling anger
Chuyển hướng sự tức giận
channelling water
Chuyển hướng nước
channelling requests
Chuyển hướng yêu cầu
channelling complaints
Chuyển hướng khiếu nại
the therapist used channelling to help the patient explore their subconscious.
Bác sĩ trị liệu đã sử dụng năng lượng tinh thần để giúp bệnh nhân khám phá tiềm thức của họ.
we are channelling resources into improving customer service.
Chúng ta đang tập trung nguồn lực vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng.
the company is channelling its marketing efforts into social media.
Công ty đang tập trung nỗ lực quảng bá vào mạng xã hội.
the river is channelling water through the valley.
Dòng sông đang dẫn nước qua thung lũng.
the artist claimed to be channelling the spirit of van gogh.
Nhà nghệ thuật khẳng định mình đang truyền tải tinh thần của Van Gogh.
the government is channelling funds into renewable energy projects.
Chính phủ đang tập trung ngân sách vào các dự án năng lượng tái tạo.
the speaker was channelling a powerful message of hope and resilience.
Người phát biểu đang truyền tải một thông điệp mạnh mẽ về hy vọng và sự kiên cường.
the musician described channelling emotions through their instrument.
Nhạc sĩ mô tả việc truyền tải cảm xúc thông qua nhạc cụ của họ.
the organization is channelling donations to disaster relief efforts.
Tổ chức đang tập trung các khoản quyên góp vào các nỗ lực cứu trợ thiên tai.
the software directs users, channelling them towards the desired outcome.
Phần mềm hướng dẫn người dùng, dẫn dắt họ đến kết quả mong muốn.
the new policy is channelling investment into the technology sector.
Chính sách mới đang tập trung đầu tư vào ngành công nghệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay