avoid chastisements
Tránh các hình phạt
received chastisements
Đã nhận hình phạt
facing chastisements
Đang đối mặt với hình phạt
minor chastisements
Hình phạt nhẹ
enduring chastisements
Chịu đựng hình phạt
offered chastisements
Đề xuất hình phạt
stern chastisements
Hình phạt nghiêm khắc
past chastisements
Hình phạt trong quá khứ
future chastisements
Hình phạt trong tương lai
serious chastisements
Hình phạt nghiêm trọng
the coach delivered sharp chastisements to the underperforming team.
HLV đã khiển trách gay gắt đội bóng thi đấu kém cỏi.
her parents offered gentle chastisements instead of harsh punishments.
Bà ấy nhận được những lời khiển trách nhẹ nhàng thay vì hình phạt nghiêm khắc từ cha mẹ.
he received numerous chastisements for his repeated tardiness.
Ông ta đã nhận nhiều lần khiển trách do thường xuyên đến muộn.
the editor’s chastisements helped improve the article’s clarity.
Các lời khiển trách của biên tập viên đã giúp cải thiện tính rõ ràng của bài viết.
the teacher issued stern chastisements regarding plagiarism.
Giáo viên đã đưa ra những lời khiển trách nghiêm khắc liên quan đến đạo văn.
facing the board, the manager endured several chastisements.
Trước hội đồng, nhà quản lý đã chịu đựng nhiều lần bị khiển trách.
the novel features a protagonist who ignores all chastisements.
Trong tiểu thuyết có một nhân vật chính bỏ qua tất cả các lời khiển trách.
she anticipated the expected chastisements from her supervisor.
Cô ấy dự đoán sẽ nhận được những lời khiển trách mong đợi từ cấp trên.
the report detailed the public chastisements of the corrupt official.
Báo cáo chi tiết về những lời khiển trách công khai dành cho quan chức tham nhũng.
despite the chastisements, he continued his reckless behavior.
Dù đã bị khiển trách, ông ta vẫn tiếp tục hành vi bốc đồng.
the team learned from the manager's pointed chastisements.
Đội ngũ đã học hỏi từ những lời khiển trách sắc bén của nhà quản lý.
avoid chastisements
Tránh các hình phạt
received chastisements
Đã nhận hình phạt
facing chastisements
Đang đối mặt với hình phạt
minor chastisements
Hình phạt nhẹ
enduring chastisements
Chịu đựng hình phạt
offered chastisements
Đề xuất hình phạt
stern chastisements
Hình phạt nghiêm khắc
past chastisements
Hình phạt trong quá khứ
future chastisements
Hình phạt trong tương lai
serious chastisements
Hình phạt nghiêm trọng
the coach delivered sharp chastisements to the underperforming team.
HLV đã khiển trách gay gắt đội bóng thi đấu kém cỏi.
her parents offered gentle chastisements instead of harsh punishments.
Bà ấy nhận được những lời khiển trách nhẹ nhàng thay vì hình phạt nghiêm khắc từ cha mẹ.
he received numerous chastisements for his repeated tardiness.
Ông ta đã nhận nhiều lần khiển trách do thường xuyên đến muộn.
the editor’s chastisements helped improve the article’s clarity.
Các lời khiển trách của biên tập viên đã giúp cải thiện tính rõ ràng của bài viết.
the teacher issued stern chastisements regarding plagiarism.
Giáo viên đã đưa ra những lời khiển trách nghiêm khắc liên quan đến đạo văn.
facing the board, the manager endured several chastisements.
Trước hội đồng, nhà quản lý đã chịu đựng nhiều lần bị khiển trách.
the novel features a protagonist who ignores all chastisements.
Trong tiểu thuyết có một nhân vật chính bỏ qua tất cả các lời khiển trách.
she anticipated the expected chastisements from her supervisor.
Cô ấy dự đoán sẽ nhận được những lời khiển trách mong đợi từ cấp trên.
the report detailed the public chastisements of the corrupt official.
Báo cáo chi tiết về những lời khiển trách công khai dành cho quan chức tham nhũng.
despite the chastisements, he continued his reckless behavior.
Dù đã bị khiển trách, ông ta vẫn tiếp tục hành vi bốc đồng.
the team learned from the manager's pointed chastisements.
Đội ngũ đã học hỏi từ những lời khiển trách sắc bén của nhà quản lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay