various disciplines
các lĩnh vực khác nhau
academic disciplines
các ngành học
cross disciplines
liên ngành
related disciplines
các lĩnh vực liên quan
disciplines differ
các lĩnh vực khác nhau
studying disciplines
nghiên cứu các lĩnh vực
core disciplines
các lĩnh vực cốt lõi
new disciplines
các lĩnh vực mới
disciplines evolve
các lĩnh vực phát triển
applied disciplines
các lĩnh vực ứng dụng
the university offers a wide range of academic disciplines.
Trường đại học cung cấp một loạt các chuyên ngành học thuật.
many students struggle to choose their preferred disciplines.
Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc lựa chọn chuyên ngành ưa thích của mình.
interdisciplinary research combines different disciplines.
Nghiên cứu liên ngành kết hợp các chuyên ngành khác nhau.
he has a strong background in several scientific disciplines.
Anh ấy có nền tảng vững chắc trong một số chuyên ngành khoa học.
the conference brought together experts from various disciplines.
Hội nghị đã tập hợp các chuyên gia từ nhiều chuyên ngành khác nhau.
understanding different disciplines is crucial for a well-rounded education.
Hiểu các chuyên ngành khác nhau là điều quan trọng cho một nền giáo dục toàn diện.
the project required input from multiple disciplines.
Dự án đòi hỏi sự đóng góp từ nhiều chuyên ngành.
she excels in both the arts and humanities disciplines.
Cô ấy vượt trội trong cả ngành nghệ thuật và khoa học xã hội.
the evolution of technology impacts all disciplines.
Sự phát triển của công nghệ tác động đến tất cả các chuyên ngành.
we need to foster collaboration across disciplines.
Chúng ta cần thúc đẩy sự hợp tác giữa các chuyên ngành.
the study explored the intersection of these disciplines.
Nghiên cứu đã khám phá sự giao thoa của các chuyên ngành này.
various disciplines
các lĩnh vực khác nhau
academic disciplines
các ngành học
cross disciplines
liên ngành
related disciplines
các lĩnh vực liên quan
disciplines differ
các lĩnh vực khác nhau
studying disciplines
nghiên cứu các lĩnh vực
core disciplines
các lĩnh vực cốt lõi
new disciplines
các lĩnh vực mới
disciplines evolve
các lĩnh vực phát triển
applied disciplines
các lĩnh vực ứng dụng
the university offers a wide range of academic disciplines.
Trường đại học cung cấp một loạt các chuyên ngành học thuật.
many students struggle to choose their preferred disciplines.
Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc lựa chọn chuyên ngành ưa thích của mình.
interdisciplinary research combines different disciplines.
Nghiên cứu liên ngành kết hợp các chuyên ngành khác nhau.
he has a strong background in several scientific disciplines.
Anh ấy có nền tảng vững chắc trong một số chuyên ngành khoa học.
the conference brought together experts from various disciplines.
Hội nghị đã tập hợp các chuyên gia từ nhiều chuyên ngành khác nhau.
understanding different disciplines is crucial for a well-rounded education.
Hiểu các chuyên ngành khác nhau là điều quan trọng cho một nền giáo dục toàn diện.
the project required input from multiple disciplines.
Dự án đòi hỏi sự đóng góp từ nhiều chuyên ngành.
she excels in both the arts and humanities disciplines.
Cô ấy vượt trội trong cả ngành nghệ thuật và khoa học xã hội.
the evolution of technology impacts all disciplines.
Sự phát triển của công nghệ tác động đến tất cả các chuyên ngành.
we need to foster collaboration across disciplines.
Chúng ta cần thúc đẩy sự hợp tác giữa các chuyên ngành.
the study explored the intersection of these disciplines.
Nghiên cứu đã khám phá sự giao thoa của các chuyên ngành này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay