excessive chattiness
sự nói chuyện quá nhiều
chattiness levels
mức độ nói chuyện
social chattiness
nói chuyện xã giao
chattiness traits
đặc điểm của sự nói chuyện
chattiness style
phong cách nói chuyện
chattiness factor
yếu tố của sự nói chuyện
chattiness index
chỉ số của sự nói chuyện
natural chattiness
sự nói chuyện tự nhiên
chattiness tendencies
xu hướng nói chuyện
chattiness habits
thói quen nói chuyện
her chattiness made the meeting much more enjoyable.
Sự nói chuyện nhiều của cô ấy khiến cuộc họp trở nên thú vị hơn rất nhiều.
his chattiness often distracts others in class.
Sự nói chuyện nhiều của anh ấy thường khiến những người khác trong lớp bị xao nhãng.
chattiness can be a sign of nervousness.
Sự nói chuyện nhiều có thể là dấu hiệu của sự bồn chồn.
the chattiness of the children filled the room with laughter.
Sự nói chuyện nhiều của trẻ em lấp đầy căn phòng tiếng cười.
she appreciated his chattiness during the long drive.
Cô ấy đánh giá cao sự nói chuyện nhiều của anh ấy trong suốt chuyến đi dài.
chattiness is often seen as a social skill.
Sự nói chuyện nhiều thường được coi là một kỹ năng xã hội.
his chattiness made him popular at parties.
Sự nói chuyện nhiều của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng tại các bữa tiệc.
she tried to control her chattiness during the interview.
Cô ấy cố gắng kiểm soát sự nói chuyện nhiều của mình trong suốt buổi phỏng vấn.
chattiness can sometimes annoy others who prefer silence.
Sự nói chuyện nhiều đôi khi có thể làm phiền những người thích sự im lặng.
his chattiness about sports was infectious.
Sự nói chuyện nhiều của anh ấy về thể thao rất lây lan.
excessive chattiness
sự nói chuyện quá nhiều
chattiness levels
mức độ nói chuyện
social chattiness
nói chuyện xã giao
chattiness traits
đặc điểm của sự nói chuyện
chattiness style
phong cách nói chuyện
chattiness factor
yếu tố của sự nói chuyện
chattiness index
chỉ số của sự nói chuyện
natural chattiness
sự nói chuyện tự nhiên
chattiness tendencies
xu hướng nói chuyện
chattiness habits
thói quen nói chuyện
her chattiness made the meeting much more enjoyable.
Sự nói chuyện nhiều của cô ấy khiến cuộc họp trở nên thú vị hơn rất nhiều.
his chattiness often distracts others in class.
Sự nói chuyện nhiều của anh ấy thường khiến những người khác trong lớp bị xao nhãng.
chattiness can be a sign of nervousness.
Sự nói chuyện nhiều có thể là dấu hiệu của sự bồn chồn.
the chattiness of the children filled the room with laughter.
Sự nói chuyện nhiều của trẻ em lấp đầy căn phòng tiếng cười.
she appreciated his chattiness during the long drive.
Cô ấy đánh giá cao sự nói chuyện nhiều của anh ấy trong suốt chuyến đi dài.
chattiness is often seen as a social skill.
Sự nói chuyện nhiều thường được coi là một kỹ năng xã hội.
his chattiness made him popular at parties.
Sự nói chuyện nhiều của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng tại các bữa tiệc.
she tried to control her chattiness during the interview.
Cô ấy cố gắng kiểm soát sự nói chuyện nhiều của mình trong suốt buổi phỏng vấn.
chattiness can sometimes annoy others who prefer silence.
Sự nói chuyện nhiều đôi khi có thể làm phiền những người thích sự im lặng.
his chattiness about sports was infectious.
Sự nói chuyện nhiều của anh ấy về thể thao rất lây lan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay