| số nhiều | talkativenesses |
her talkativeness
sự nói nhiều của cô ấy
avoid talkativeness
tránh sự nói nhiều
excessive talkativeness
sự nói nhiều quá mức
despite talkativeness
bất chấp sự nói nhiều
talkativeness stems
sự nói nhiều bắt nguồn
with talkativeness
với sự nói nhiều
showed talkativeness
thể hiện sự nói nhiều
lacking talkativeness
thiếu sự nói nhiều
known for talkativeness
nổi tiếng với sự nói nhiều
child's talkativeness
sự nói nhiều của trẻ
her talkativeness often dominated the conversation at family gatherings.
Sự nói nhiều của cô ấy thường chiếm ưu thế trong các cuộc tụ họp gia đình.
despite his talkativeness, he was a good listener at times.
Mặc dù nói nhiều, nhưng đôi khi anh ấy lại là một người biết lắng nghe.
the child's talkativeness surprised the new babysitter.
Sự nói nhiều của đứa trẻ khiến người trông trẻ mới cảm thấy bất ngờ.
we tried to curb his talkativeness during the important meeting.
Chúng tôi đã cố gắng hạn chế sự nói nhiều của anh ấy trong cuộc họp quan trọng.
her talkativeness stemmed from a desire to connect with others.
Sự nói nhiều của cô ấy bắt nguồn từ mong muốn kết nối với những người khác.
he masked his nervousness with excessive talkativeness.
Anh ấy che giấu sự lo lắng của mình bằng sự nói nhiều quá mức.
the professor appreciated her students' talkativeness in class discussions.
Giáo sư đánh giá cao sự nói nhiều của học sinh trong các cuộc thảo luận trên lớp.
his talkativeness made it difficult to get a word in edgewise.
Sự nói nhiều của anh ấy khiến khó có thể xen vào nói chuyện.
she found his talkativeness exhausting after a while.
Cô ấy thấy sự nói nhiều của anh ấy mệt mỏi sau một thời gian.
the talkativeness of the sales representative was off-putting.
Sự nói nhiều của nhân viên bán hàng khiến người ta cảm thấy không thích.
we admired her talkativeness and enthusiasm for the project.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự nói nhiều và nhiệt tình của cô ấy với dự án.
her talkativeness
sự nói nhiều của cô ấy
avoid talkativeness
tránh sự nói nhiều
excessive talkativeness
sự nói nhiều quá mức
despite talkativeness
bất chấp sự nói nhiều
talkativeness stems
sự nói nhiều bắt nguồn
with talkativeness
với sự nói nhiều
showed talkativeness
thể hiện sự nói nhiều
lacking talkativeness
thiếu sự nói nhiều
known for talkativeness
nổi tiếng với sự nói nhiều
child's talkativeness
sự nói nhiều của trẻ
her talkativeness often dominated the conversation at family gatherings.
Sự nói nhiều của cô ấy thường chiếm ưu thế trong các cuộc tụ họp gia đình.
despite his talkativeness, he was a good listener at times.
Mặc dù nói nhiều, nhưng đôi khi anh ấy lại là một người biết lắng nghe.
the child's talkativeness surprised the new babysitter.
Sự nói nhiều của đứa trẻ khiến người trông trẻ mới cảm thấy bất ngờ.
we tried to curb his talkativeness during the important meeting.
Chúng tôi đã cố gắng hạn chế sự nói nhiều của anh ấy trong cuộc họp quan trọng.
her talkativeness stemmed from a desire to connect with others.
Sự nói nhiều của cô ấy bắt nguồn từ mong muốn kết nối với những người khác.
he masked his nervousness with excessive talkativeness.
Anh ấy che giấu sự lo lắng của mình bằng sự nói nhiều quá mức.
the professor appreciated her students' talkativeness in class discussions.
Giáo sư đánh giá cao sự nói nhiều của học sinh trong các cuộc thảo luận trên lớp.
his talkativeness made it difficult to get a word in edgewise.
Sự nói nhiều của anh ấy khiến khó có thể xen vào nói chuyện.
she found his talkativeness exhausting after a while.
Cô ấy thấy sự nói nhiều của anh ấy mệt mỏi sau một thời gian.
the talkativeness of the sales representative was off-putting.
Sự nói nhiều của nhân viên bán hàng khiến người ta cảm thấy không thích.
we admired her talkativeness and enthusiasm for the project.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự nói nhiều và nhiệt tình của cô ấy với dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay