cheapening value
giá trị giảm
cheapening quality
chất lượng giảm
cheapening effect
hiệu ứng giảm
cheapening process
quy trình giảm
cheapening market
thị trường giảm
cheapening trends
xu hướng giảm
cheapening impact
tác động giảm
cheapening perception
nhận thức giảm
cheapening brand
thương hiệu giảm
cheapening experience
trải nghiệm giảm
they worry that cheapening the product will hurt its reputation.
Họ lo ngại rằng việc làm giảm giá trị sản phẩm sẽ gây tổn hại đến danh tiếng của nó.
the cheapening of art has sparked a heated debate.
Việc làm giảm giá trị của nghệ thuật đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
cheapening the quality of education can lead to long-term consequences.
Việc làm giảm chất lượng giáo dục có thể dẫn đến những hậu quả lâu dài.
some believe that cheapening experiences diminishes their value.
Một số người tin rằng việc làm giảm giá trị của những trải nghiệm sẽ làm giảm giá trị của chúng.
the company is concerned about the cheapening of its brand.
Công ty lo ngại về việc làm giảm giá trị thương hiệu của mình.
cheapening the service could drive away loyal customers.
Việc làm giảm chất lượng dịch vụ có thể khiến khách hàng trung thành quay lưng lại.
they fear that cheapening the message will confuse the audience.
Họ lo sợ rằng việc làm giảm giá trị thông điệp sẽ gây hoang mang cho khán giả.
the cheapening of social values is a pressing issue today.
Việc làm giảm giá trị các giá trị xã hội là một vấn đề cấp bách ngày nay.
cheapening the competition can lead to a race to the bottom.
Việc làm giảm giá trị của cuộc cạnh tranh có thể dẫn đến một cuộc đua xuống đáy.
many artists are concerned about the cheapening of their work.
Nhiều nghệ sĩ lo ngại về việc làm giảm giá trị của tác phẩm của họ.
cheapening value
giá trị giảm
cheapening quality
chất lượng giảm
cheapening effect
hiệu ứng giảm
cheapening process
quy trình giảm
cheapening market
thị trường giảm
cheapening trends
xu hướng giảm
cheapening impact
tác động giảm
cheapening perception
nhận thức giảm
cheapening brand
thương hiệu giảm
cheapening experience
trải nghiệm giảm
they worry that cheapening the product will hurt its reputation.
Họ lo ngại rằng việc làm giảm giá trị sản phẩm sẽ gây tổn hại đến danh tiếng của nó.
the cheapening of art has sparked a heated debate.
Việc làm giảm giá trị của nghệ thuật đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
cheapening the quality of education can lead to long-term consequences.
Việc làm giảm chất lượng giáo dục có thể dẫn đến những hậu quả lâu dài.
some believe that cheapening experiences diminishes their value.
Một số người tin rằng việc làm giảm giá trị của những trải nghiệm sẽ làm giảm giá trị của chúng.
the company is concerned about the cheapening of its brand.
Công ty lo ngại về việc làm giảm giá trị thương hiệu của mình.
cheapening the service could drive away loyal customers.
Việc làm giảm chất lượng dịch vụ có thể khiến khách hàng trung thành quay lưng lại.
they fear that cheapening the message will confuse the audience.
Họ lo sợ rằng việc làm giảm giá trị thông điệp sẽ gây hoang mang cho khán giả.
the cheapening of social values is a pressing issue today.
Việc làm giảm giá trị các giá trị xã hội là một vấn đề cấp bách ngày nay.
cheapening the competition can lead to a race to the bottom.
Việc làm giảm giá trị của cuộc cạnh tranh có thể dẫn đến một cuộc đua xuống đáy.
many artists are concerned about the cheapening of their work.
Nhiều nghệ sĩ lo ngại về việc làm giảm giá trị của tác phẩm của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay