choicenesses of life
những sự lựa chọn của cuộc sống
the choicenesses revealed
những sự lựa chọn được tiết lộ
choicenesses in art
những sự lựa chọn trong nghệ thuật
choicenesses of nature
những sự lựa chọn của tự nhiên
choicenesses of food
những sự lựa chọn của ẩm thực
choicenesses of culture
những sự lựa chọn của văn hóa
choicenesses in design
những sự lựa chọn trong thiết kế
choicenesses of style
những sự lựa chọn về phong cách
choicenesses of options
những sự lựa chọn về lựa chọn
exploring choicenesses
khám phá những sự lựa chọn
her choicenesses in fabrics are unmatched.
Những lựa chọn vải của cô ấy là vô song.
the restaurant is known for its choicenesses in gourmet dishes.
Nhà hàng nổi tiếng với những lựa chọn món ăn cao cấp của nó.
he has a keen eye for choicenesses in art.
Anh ấy có con mắt tinh tế cho những lựa chọn trong nghệ thuật.
her choicenesses in jewelry reflect her personality.
Những lựa chọn trang sức của cô ấy phản ánh tính cách của cô ấy.
they pride themselves on their choicenesses in wine selection.
Họ tự hào về những lựa chọn trong tuyển chọn rượu của họ.
his choicenesses in book collections are impressive.
Những lựa chọn trong bộ sưu tập sách của anh ấy thật ấn tượng.
the choicenesses of their travel destinations are carefully curated.
Những lựa chọn điểm đến du lịch của họ được tuyển chọn cẩn thận.
she has a talent for identifying choicenesses in fashion.
Cô ấy có tài năng trong việc xác định những lựa chọn trong thời trang.
his choicenesses in music genres are quite diverse.
Những lựa chọn thể loại âm nhạc của anh ấy khá đa dạng.
the choicenesses in her writing style are evident.
Những lựa chọn trong phong cách viết của cô ấy rất rõ ràng.
choicenesses of life
những sự lựa chọn của cuộc sống
the choicenesses revealed
những sự lựa chọn được tiết lộ
choicenesses in art
những sự lựa chọn trong nghệ thuật
choicenesses of nature
những sự lựa chọn của tự nhiên
choicenesses of food
những sự lựa chọn của ẩm thực
choicenesses of culture
những sự lựa chọn của văn hóa
choicenesses in design
những sự lựa chọn trong thiết kế
choicenesses of style
những sự lựa chọn về phong cách
choicenesses of options
những sự lựa chọn về lựa chọn
exploring choicenesses
khám phá những sự lựa chọn
her choicenesses in fabrics are unmatched.
Những lựa chọn vải của cô ấy là vô song.
the restaurant is known for its choicenesses in gourmet dishes.
Nhà hàng nổi tiếng với những lựa chọn món ăn cao cấp của nó.
he has a keen eye for choicenesses in art.
Anh ấy có con mắt tinh tế cho những lựa chọn trong nghệ thuật.
her choicenesses in jewelry reflect her personality.
Những lựa chọn trang sức của cô ấy phản ánh tính cách của cô ấy.
they pride themselves on their choicenesses in wine selection.
Họ tự hào về những lựa chọn trong tuyển chọn rượu của họ.
his choicenesses in book collections are impressive.
Những lựa chọn trong bộ sưu tập sách của anh ấy thật ấn tượng.
the choicenesses of their travel destinations are carefully curated.
Những lựa chọn điểm đến du lịch của họ được tuyển chọn cẩn thận.
she has a talent for identifying choicenesses in fashion.
Cô ấy có tài năng trong việc xác định những lựa chọn trong thời trang.
his choicenesses in music genres are quite diverse.
Những lựa chọn thể loại âm nhạc của anh ấy khá đa dạng.
the choicenesses in her writing style are evident.
Những lựa chọn trong phong cách viết của cô ấy rất rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay