chronometers

[Mỹ]/[ˈkrɒnɒˌmiːtəz]/
[Anh]/[ˈkrɑːnəˌmiːtərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các thiết bị đo thời gian chính xác, đặc biệt là những thiết bị được sử dụng trên biển; Bất kỳ thiết bị đo thời gian chính xác nào.

Cụm từ & Cách kết hợp

checking chronometers

kiểm tra đồng hồ bấm giờ

calibrating chronometers

hiệu chỉnh đồng hồ bấm giờ

antique chronometers

đồng hồ bấm giờ cổ

precise chronometers

đồng hồ bấm giờ chính xác

synchronizing chronometers

đồng bộ hóa đồng hồ bấm giờ

maintaining chronometers

bảo trì đồng hồ bấm giờ

comparing chronometers

so sánh đồng hồ bấm giờ

setting chronometers

thiết lập đồng hồ bấm giờ

shipping chronometers

vận chuyển đồng hồ bấm giờ

repairing chronometers

sửa chữa đồng hồ bấm giờ

Câu ví dụ

the ship's chronometers were meticulously calibrated before the voyage.

Những đồng hồ bấm giờ trên tàu đã được hiệu chỉnh tỉ mỉ trước chuyến đi.

navigators relied on accurate chronometers to determine longitude.

Các nhà điều hướng dựa vào đồng hồ bấm giờ chính xác để xác định kinh độ.

he compared the chronometers on his wrist with the atomic clock.

Anh ấy so sánh đồng hồ bấm giờ trên cổ tay với đồng hồ nguyên tử.

the museum displayed a collection of antique chronometers.

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các đồng hồ bấm giờ cổ.

maintaining chronometers required specialized skills and tools.

Việc bảo trì đồng hồ bấm giờ đòi hỏi các kỹ năng và công cụ chuyên dụng.

the captain checked the chronometers to ensure accurate timekeeping.

Thuyền trưởng kiểm tra đồng hồ bấm giờ để đảm bảo thời gian chính xác.

modern chronometers use quartz technology for greater precision.

Các đồng hồ bấm giờ hiện đại sử dụng công nghệ thạch anh để có độ chính xác cao hơn.

seafaring explorers depended on reliable chronometers for navigation.

Các nhà thám hiểm đường biển phụ thuộc vào đồng hồ bấm giờ đáng tin cậy để điều hướng.

he wound the chronometer carefully, ensuring it kept perfect time.

Anh ấy lên dây cót cho đồng hồ bấm giờ cẩn thận, đảm bảo nó luôn giữ đúng giờ.

the chronometers were synchronized daily to avoid discrepancies.

Đồng hồ bấm giờ được đồng bộ hàng ngày để tránh sai lệch.

the chronometers' accuracy was crucial for celestial navigation.

Độ chính xác của đồng hồ bấm giờ rất quan trọng đối với việc điều hướng thiên văn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay