checking chronometers
kiểm tra đồng hồ bấm giờ
calibrating chronometers
hiệu chỉnh đồng hồ bấm giờ
antique chronometers
đồng hồ bấm giờ cổ
precise chronometers
đồng hồ bấm giờ chính xác
synchronizing chronometers
đồng bộ hóa đồng hồ bấm giờ
maintaining chronometers
bảo trì đồng hồ bấm giờ
comparing chronometers
so sánh đồng hồ bấm giờ
setting chronometers
thiết lập đồng hồ bấm giờ
shipping chronometers
vận chuyển đồng hồ bấm giờ
repairing chronometers
sửa chữa đồng hồ bấm giờ
the ship's chronometers were meticulously calibrated before the voyage.
Những đồng hồ bấm giờ trên tàu đã được hiệu chỉnh tỉ mỉ trước chuyến đi.
navigators relied on accurate chronometers to determine longitude.
Các nhà điều hướng dựa vào đồng hồ bấm giờ chính xác để xác định kinh độ.
he compared the chronometers on his wrist with the atomic clock.
Anh ấy so sánh đồng hồ bấm giờ trên cổ tay với đồng hồ nguyên tử.
the museum displayed a collection of antique chronometers.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các đồng hồ bấm giờ cổ.
maintaining chronometers required specialized skills and tools.
Việc bảo trì đồng hồ bấm giờ đòi hỏi các kỹ năng và công cụ chuyên dụng.
the captain checked the chronometers to ensure accurate timekeeping.
Thuyền trưởng kiểm tra đồng hồ bấm giờ để đảm bảo thời gian chính xác.
modern chronometers use quartz technology for greater precision.
Các đồng hồ bấm giờ hiện đại sử dụng công nghệ thạch anh để có độ chính xác cao hơn.
seafaring explorers depended on reliable chronometers for navigation.
Các nhà thám hiểm đường biển phụ thuộc vào đồng hồ bấm giờ đáng tin cậy để điều hướng.
he wound the chronometer carefully, ensuring it kept perfect time.
Anh ấy lên dây cót cho đồng hồ bấm giờ cẩn thận, đảm bảo nó luôn giữ đúng giờ.
the chronometers were synchronized daily to avoid discrepancies.
Đồng hồ bấm giờ được đồng bộ hàng ngày để tránh sai lệch.
the chronometers' accuracy was crucial for celestial navigation.
Độ chính xác của đồng hồ bấm giờ rất quan trọng đối với việc điều hướng thiên văn.
checking chronometers
kiểm tra đồng hồ bấm giờ
calibrating chronometers
hiệu chỉnh đồng hồ bấm giờ
antique chronometers
đồng hồ bấm giờ cổ
precise chronometers
đồng hồ bấm giờ chính xác
synchronizing chronometers
đồng bộ hóa đồng hồ bấm giờ
maintaining chronometers
bảo trì đồng hồ bấm giờ
comparing chronometers
so sánh đồng hồ bấm giờ
setting chronometers
thiết lập đồng hồ bấm giờ
shipping chronometers
vận chuyển đồng hồ bấm giờ
repairing chronometers
sửa chữa đồng hồ bấm giờ
the ship's chronometers were meticulously calibrated before the voyage.
Những đồng hồ bấm giờ trên tàu đã được hiệu chỉnh tỉ mỉ trước chuyến đi.
navigators relied on accurate chronometers to determine longitude.
Các nhà điều hướng dựa vào đồng hồ bấm giờ chính xác để xác định kinh độ.
he compared the chronometers on his wrist with the atomic clock.
Anh ấy so sánh đồng hồ bấm giờ trên cổ tay với đồng hồ nguyên tử.
the museum displayed a collection of antique chronometers.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các đồng hồ bấm giờ cổ.
maintaining chronometers required specialized skills and tools.
Việc bảo trì đồng hồ bấm giờ đòi hỏi các kỹ năng và công cụ chuyên dụng.
the captain checked the chronometers to ensure accurate timekeeping.
Thuyền trưởng kiểm tra đồng hồ bấm giờ để đảm bảo thời gian chính xác.
modern chronometers use quartz technology for greater precision.
Các đồng hồ bấm giờ hiện đại sử dụng công nghệ thạch anh để có độ chính xác cao hơn.
seafaring explorers depended on reliable chronometers for navigation.
Các nhà thám hiểm đường biển phụ thuộc vào đồng hồ bấm giờ đáng tin cậy để điều hướng.
he wound the chronometer carefully, ensuring it kept perfect time.
Anh ấy lên dây cót cho đồng hồ bấm giờ cẩn thận, đảm bảo nó luôn giữ đúng giờ.
the chronometers were synchronized daily to avoid discrepancies.
Đồng hồ bấm giờ được đồng bộ hàng ngày để tránh sai lệch.
the chronometers' accuracy was crucial for celestial navigation.
Độ chính xác của đồng hồ bấm giờ rất quan trọng đối với việc điều hướng thiên văn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay