timepieces

[Mỹ]/ˈtaɪmˌpiːsɪz/
[Anh]/ˈtaɪmˌpiːsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng hồ hoặc đồng hồ đeo tay

Cụm từ & Cách kết hợp

luxury timepieces

Đồng hồ sang trọng

collectible timepieces

Đồng hồ sưu tầm

automatic timepieces

Đồng hồ tự động

digital timepieces

Đồng hồ kỹ thuật số

vintage timepieces

Đồng hồ cổ điển

mechanical timepieces

Đồng hồ cơ khí

exclusive timepieces

Đồng hồ độc quyền

elegant timepieces

Đồng hồ thanh lịch

precision timepieces

Đồng hồ chính xác

classic timepieces

Đồng hồ cổ điển

Câu ví dụ

timepieces have always been a symbol of elegance.

Đồng hồ luôn là biểu tượng của sự thanh lịch.

collecting vintage timepieces is a popular hobby.

Việc sưu tầm đồng hồ cổ là một sở thích phổ biến.

timepieces can be both functional and decorative.

Đồng hồ có thể vừa hữu ích vừa mang tính trang trí.

many luxury brands produce exquisite timepieces.

Nhiều thương hiệu xa xỉ sản xuất những chiếc đồng hồ tinh xảo.

timepieces often reflect the owner's personality.

Đồng hồ thường phản ánh tính cách của chủ sở hữu.

digital timepieces are becoming increasingly popular.

Đồng hồ kỹ thuật số ngày càng trở nên phổ biến.

some timepieces are equipped with advanced technology.

Một số đồng hồ được trang bị công nghệ tiên tiến.

timepieces can tell more than just the time.

Đồng hồ có thể cho biết nhiều hơn thời gian.

he gifted her a beautiful timepiece for her birthday.

Anh ấy tặng cô ấy một chiếc đồng hồ đẹp nhân dịp sinh nhật.

restoring antique timepieces requires great skill.

Việc phục chế đồng hồ cổ đòi hỏi kỹ năng cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay