churns out
sản xuất ra
churns through
xuyên qua
churns up
kích động
churns away
trôi đi
churns rapidly
quay nhanh
churns steadily
quay ổn định
churns continuously
quay liên tục
churns violently
quay dữ dội
churns energetically
quay mạnh mẽ
churns frequently
quay thường xuyên
the factory churns out thousands of products each day.
nhà máy sản xuất hàng ngàn sản phẩm mỗi ngày.
her mind churns with ideas for the new project.
tâm trí cô ấy tràn ngập những ý tưởng cho dự án mới.
the ocean churns during a storm.
đại dương gầm gào trong cơn bão.
the company churns through employees quickly.
công ty thay đổi nhân viên rất nhanh chóng.
he churns out reports every week.
anh ấy tạo ra các báo cáo mỗi tuần.
the debate churns up strong emotions.
cuộc tranh luận khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ.
the ice cream machine churns the mixture until it’s creamy.
máy làm kem đánh hỗn hợp cho đến khi nó trở nên mịn.
her stomach churns when she feels anxious.
dạ dày cô ấy quặn lại khi cô ấy cảm thấy lo lắng.
the news churns the community into action.
tin tức thúc đẩy cộng đồng hành động.
the printer churns out pages at a rapid pace.
máy in in ra các trang với tốc độ nhanh chóng.
churns out
sản xuất ra
churns through
xuyên qua
churns up
kích động
churns away
trôi đi
churns rapidly
quay nhanh
churns steadily
quay ổn định
churns continuously
quay liên tục
churns violently
quay dữ dội
churns energetically
quay mạnh mẽ
churns frequently
quay thường xuyên
the factory churns out thousands of products each day.
nhà máy sản xuất hàng ngàn sản phẩm mỗi ngày.
her mind churns with ideas for the new project.
tâm trí cô ấy tràn ngập những ý tưởng cho dự án mới.
the ocean churns during a storm.
đại dương gầm gào trong cơn bão.
the company churns through employees quickly.
công ty thay đổi nhân viên rất nhanh chóng.
he churns out reports every week.
anh ấy tạo ra các báo cáo mỗi tuần.
the debate churns up strong emotions.
cuộc tranh luận khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ.
the ice cream machine churns the mixture until it’s creamy.
máy làm kem đánh hỗn hợp cho đến khi nó trở nên mịn.
her stomach churns when she feels anxious.
dạ dày cô ấy quặn lại khi cô ấy cảm thấy lo lắng.
the news churns the community into action.
tin tức thúc đẩy cộng đồng hành động.
the printer churns out pages at a rapid pace.
máy in in ra các trang với tốc độ nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay