circumductions

[Mỹ]/ˌsɜː.kəmˈdʌk.ʃənz/
[Anh]/ˌsɜr.kəmˈdʌk.ʃənz/

Dịch

n. chuyển động tròn

Cụm từ & Cách kết hợp

joint circumductions

xoay tròn khớp

circumductions exercise

bài tập xoay tròn

circumductions movement

động tác xoay tròn

circumductions technique

kỹ thuật xoay tròn

shoulder circumductions

xoay tròn vai

hip circumductions

xoay tròn hông

circumductions range

phạm vi xoay tròn

circumductions assessment

đánh giá xoay tròn

circumductions pattern

mẫu xoay tròn

circumductions analysis

phân tích xoay tròn

Câu ví dụ

the artist's circumductions around the theme added depth to the painting.

những cách vòng vo của họa sĩ xung quanh chủ đề đã thêm chiều sâu cho bức tranh.

his circumductions in the speech made it difficult to follow his main point.

những cách vòng vo trong bài phát biểu khiến mọi người khó theo dõi điểm chính của anh ấy.

she often uses circumductions to avoid directly answering questions.

cô ấy thường sử dụng những cách vòng vo để tránh trả lời trực tiếp các câu hỏi.

the writer's circumductions created a sense of mystery in the narrative.

những cách vòng vo của nhà văn đã tạo ra một cảm giác bí ẩn trong câu chuyện.

his circumductions in conversation often left others confused.

những cách vòng vo của anh ấy trong cuộc trò chuyện thường khiến những người khác bối rối.

using circumductions can sometimes be a clever way to handle sensitive topics.

việc sử dụng những cách vòng vo đôi khi có thể là một cách thông minh để xử lý các chủ đề nhạy cảm.

her circumductions during the meeting made it hard to reach a conclusion.

những cách vòng vo của cô ấy trong cuộc họp khiến việc đạt được kết luận trở nên khó khăn.

the circumductions in his explanation were meant to simplify complex ideas.

những cách vòng vo trong lời giải thích của anh ấy nhằm mục đích đơn giản hóa những ý tưởng phức tạp.

sometimes, circumductions can add a layer of sophistication to the dialogue.

đôi khi, những cách vòng vo có thể thêm một lớp tinh tế vào cuộc đối thoại.

her circumductions were a strategy to keep the audience engaged.

những cách vòng vo của cô ấy là một chiến lược để giữ cho khán giả tham gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay