circumlocutively

[Mỹ]/ˌsɜːkəmləˈkjuːtɪvli/
[Anh]/ˌsɜːrkəmləˈkjuːtɪvli/

Dịch

adv. một cách vòng vo; sử dụng nhiều từ để diễn đạt điều gì đó có thể nói trực tiếp hơn.

Câu ví dụ

the politician answered circumlocutively, avoiding the direct question about the scandal.

Chính trị gia đã trả lời vòng vo, tránh trả lời trực tiếp về vụ bê bối.

she explained the complex theory circumlocutively so that even children could understand.

Cô ấy giải thích lý thuyết phức tạp một cách vòng vo để ngay cả trẻ em cũng có thể hiểu.

the witness testified circumlocutively, carefully selecting words that wouldn't incriminate anyone.

Người làm chứng khai báo vòng vo, cẩn thận chọn lựa từ ngữ không làm buộc tội bất kỳ ai.

the experienced diplomat responded circumlocutively to maintain friendly relations between the two countries.

Đại sứ có kinh nghiệm đã đáp lại một cách vòng vo để duy trì quan hệ thân thiện giữa hai nước.

he described the embarrassing incident circumlocutively, not wanting to make anyone feel uncomfortable.

Anh ấy mô tả sự việc gây xấu hổ một cách vòng vo, không muốn khiến bất kỳ ai cảm thấy khó chịu.

the philosophy professor taught circumlocutively, always giving many examples before revealing the main point.

Giáo sư triết học giảng dạy một cách vòng vo, luôn đưa ra nhiều ví dụ trước khi tiết lộ điểm chính.

the official report was written circumlocutively, hiding the true extent of the environmental damage.

Báo cáo chính thức được viết một cách vòng vo, che giấu mức độ thiệt hại môi trường thực sự.

she apologized circumlocutively, never admitting she was wrong but expressing regret indirectly.

Cô ấy xin lỗi một cách vòng vo, không bao giờ thừa nhận mình sai nhưng bày tỏ sự hối tiếc một cách gián tiếp.

the government spokesperson communicated circumlocutively about the controversial new policy.

Người phát ngôn của chính phủ truyền đạt một cách vòng vo về chính sách mới gây tranh cãi.

the skilled lawyer questioned the suspect circumlocutively to reveal inconsistencies in his story.

Luật sư tài năng đã chất vấn nghi phạm một cách vòng vo để phơi bày những mâu thuẫn trong câu chuyện của anh ta.

the novelist described the tragic ending circumlocutively, building emotional tension through subtle hints.

Tác giả tiểu thuyết miêu tả kết thúc bi kịch một cách vòng vo, tạo ra sự căng thẳng cảm xúc thông qua những gợi ý tinh tế.

the supervisor gave criticism circumlocutively, softening the harsh feedback with vague and diplomatic language.

Người giám sát đưa ra chỉ trích một cách vòng vo, làm dịu lời phản hồi gay gắt bằng ngôn ngữ mơ hồ và ngoại giao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay