periphrastically

[Mỹ]/ˌperɪˈfræstɪkli/
[Anh]/ˌperɪˈfræstɪkli/

Dịch

adv. một cách vòng vo; sử dụng nhiều từ hơn cần thiết để diễn đạt một ý tưởng

Cụm từ & Cách kết hợp

speaking periphrastically

Vietnamese_translation

expressed periphrastically

Vietnamese_translation

talking periphrastically

Vietnamese_translation

written periphrastically

Vietnamese_translation

periphrastically described

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the politician spoke periphrastically about the controversial policy to avoid direct criticism.

Người chính trị đã nói vòng vo về chính sách gây tranh cãi để tránh chỉ trích trực tiếp.

she explained the complex concept periphrastically so that even beginners could understand.

Cô ấy giải thích khái niệm phức tạp một cách vòng vo để ngay cả những người mới bắt đầu cũng có thể hiểu.

the author periphrastically addressed the sensitive topic in his latest novel.

Tác giả đã đề cập một cách vòng vo đến chủ đề nhạy cảm trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông.

the diplomat responded periphrastically when questioned about the secret negotiations.

Đại sứ đáp lại một cách vòng vo khi bị hỏi về các cuộc đàm phán bí mật.

he periphrastically suggested that changes might be necessary without explicitly saying so.

Ông ấy gợi ý một cách vòng vo rằng có thể cần phải thay đổi mà không nói rõ điều đó.

the professor periphrastically introduced the controversial theory to prepare students.

Giáo sư giới thiệu một cách vòng vo lý thuyết gây tranh cãi để chuẩn bị cho sinh viên.

the witness testified periphrastically about what she had observed that night.

Người làm chứng khai báo một cách vòng vo về điều mà cô đã quan sát vào đêm đó.

the advertisement periphrastically implied superior quality without making false claims.

Quảng cáo ám chỉ một cách vòng vo về chất lượng vượt trội mà không đưa ra các tuyên bố sai sự thật.

the article periphrastically criticized the government while maintaining journalistic neutrality.

Bài viết chỉ trích một cách vòng vo chính phủ trong khi duy trì tính trung lập của báo chí.

the lawyer periphrastically questioned the witness to expose inconsistencies.

Luật sư chất vấn người làm chứng một cách vòng vo để phơi bày những mâu thuẫn.

the announcement periphrastically hinted at upcoming organizational restructuring.

Thông báo ám chỉ một cách vòng vo về việc tái cấu trúc tổ chức sắp tới.

she periphrastically expressed her disagreement with the proposed plan.

Cô ấy bày tỏ sự không đồng ý một cách vòng vo với kế hoạch được đề xuất.

the spokesperson periphrastically denied the rumors without issuing a direct statement.

Người phát ngôn phủ nhận các tin đồn một cách vòng vo mà không đưa ra tuyên bố trực tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay