circumscribedly defined
Vietnamese_translation
circumscribedly limited
Vietnamese_translation
circumscribedly bounded
Vietnamese_translation
the parameters were circumscribedly defined to ensure clarity in the experiment.
Các tham số được xác định một cách có giới hạn để đảm bảo tính rõ ràng trong thí nghiệm.
her role in the project was circumscribedly limited to advisory functions.
Vai trò của cô ấy trong dự án được giới hạn một cách có ý thức chỉ đến các chức năng tư vấn.
the study was circumscribedly bounded by time and budget constraints.
Nghiên cứu này bị giới hạn một cách có ý thức bởi các ràng buộc về thời gian và ngân sách.
the artist's creativity was circumscribedly restricted by strict commission requirements.
Sự sáng tạo của nghệ sĩ bị giới hạn một cách có ý thức bởi các yêu cầu nghiêm ngặt từ phía khách hàng.
the terms of the agreement were circumscribedly specified in the legal document.
Các điều khoản của thỏa thuận được xác định một cách có giới hạn trong tài liệu pháp lý.
the danger zone was circumscribedly marked with bright orange tape.
Khu vực nguy hiểm được đánh dấu một cách có giới hạn bằng băng dính màu cam sáng.
the garden's boundaries were circumscribedly contained within the ancient stone walls.
Giới hạn của khu vườn được xác định một cách có giới hạn bên trong các bức tường đá cổ.
the architect's vision was circumscribedly outlined in the preliminary sketches.
Ý tưởng của kiến trúc sư được mô tả một cách có giới hạn trong các bản phác thảo ban đầu.
the philosopher's argument was circumscribedly framed within the limits of logic.
Luận điểm của triết gia được trình bày một cách có giới hạn trong giới hạn của logic.
the project's scope was circumscribedly delimited to three main objectives.
Phạm vi của dự án được xác định một cách có giới hạn chỉ bao gồm ba mục tiêu chính.
the committee's authority was circumscribedly determined by the governing charter.
Quyền hạn của ủy ban được xác định một cách có giới hạn bởi hiến chương điều hành.
the research questions were circumscribedly focused on urban development patterns.
Các câu hỏi nghiên cứu được tập trung một cách có giới hạn vào các mô hình phát triển đô thị.
circumscribedly defined
Vietnamese_translation
circumscribedly limited
Vietnamese_translation
circumscribedly bounded
Vietnamese_translation
the parameters were circumscribedly defined to ensure clarity in the experiment.
Các tham số được xác định một cách có giới hạn để đảm bảo tính rõ ràng trong thí nghiệm.
her role in the project was circumscribedly limited to advisory functions.
Vai trò của cô ấy trong dự án được giới hạn một cách có ý thức chỉ đến các chức năng tư vấn.
the study was circumscribedly bounded by time and budget constraints.
Nghiên cứu này bị giới hạn một cách có ý thức bởi các ràng buộc về thời gian và ngân sách.
the artist's creativity was circumscribedly restricted by strict commission requirements.
Sự sáng tạo của nghệ sĩ bị giới hạn một cách có ý thức bởi các yêu cầu nghiêm ngặt từ phía khách hàng.
the terms of the agreement were circumscribedly specified in the legal document.
Các điều khoản của thỏa thuận được xác định một cách có giới hạn trong tài liệu pháp lý.
the danger zone was circumscribedly marked with bright orange tape.
Khu vực nguy hiểm được đánh dấu một cách có giới hạn bằng băng dính màu cam sáng.
the garden's boundaries were circumscribedly contained within the ancient stone walls.
Giới hạn của khu vườn được xác định một cách có giới hạn bên trong các bức tường đá cổ.
the architect's vision was circumscribedly outlined in the preliminary sketches.
Ý tưởng của kiến trúc sư được mô tả một cách có giới hạn trong các bản phác thảo ban đầu.
the philosopher's argument was circumscribedly framed within the limits of logic.
Luận điểm của triết gia được trình bày một cách có giới hạn trong giới hạn của logic.
the project's scope was circumscribedly delimited to three main objectives.
Phạm vi của dự án được xác định một cách có giới hạn chỉ bao gồm ba mục tiêu chính.
the committee's authority was circumscribedly determined by the governing charter.
Quyền hạn của ủy ban được xác định một cách có giới hạn bởi hiến chương điều hành.
the research questions were circumscribedly focused on urban development patterns.
Các câu hỏi nghiên cứu được tập trung một cách có giới hạn vào các mô hình phát triển đô thị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay