unrestrictedly

[Mỹ]/[ʌnˈrɪstrɪktɪdli]/
[Anh]/[ʌnˈrɪstrɪktɪdli]/

Dịch

adv. Không bị giới hạn; tự do.; Không bị kìm hãm; công khai.

Cụm từ & Cách kết hợp

unrestrictedly accessible

truy cập không giới hạn

unrestrictedly roam

dạo chơi không giới hạn

unrestrictedly express

biểu đạt không giới hạn

unrestrictedly available

khả dụng không giới hạn

unrestrictedly operate

vận hành không giới hạn

unrestrictedly move

di chuyển không giới hạn

unrestrictedly explore

khám phá không giới hạn

unrestrictedly communicate

giao tiếp không giới hạn

unrestrictedly interact

tương tác không giới hạn

unrestrictedly share

chia sẻ không giới hạn

Câu ví dụ

the children ran unrestrictedly through the park, laughing and playing.

Trẻ em chạy nhảy tự do khắp công viên, cười và chơi đùa.

he could express his opinions unrestrictedly during the debate.

Anh ấy có thể trình bày ý kiến một cách tự do trong buổi tranh luận.

the artist painted unrestrictedly, letting his creativity flow.

Nghệ sĩ vẽ một cách tự do, để cho sự sáng tạo của mình tuôn chảy.

they traveled unrestrictedly across the country, exploring hidden gems.

Họ du lịch tự do khắp đất nước, khám phá những điều tuyệt vời ẩn giấu.

the internet allows information to flow unrestrictedly around the world.

Internet cho phép thông tin lan truyền tự do khắp thế giới.

she danced unrestrictedly, lost in the rhythm of the music.

Cô ấy nhảy múa tự do, chìm đắm trong nhịp điệu của âm nhạc.

the company encouraged employees to think and act unrestrictedly.

Công ty khuyến khích nhân viên suy nghĩ và hành động một cách tự do.

he could pursue his passion unrestrictedly, despite the challenges.

Anh ấy có thể theo đuổi đam mê của mình một cách tự do, bất chấp những thách thức.

the new policy allows businesses to operate unrestrictedly in the market.

Chính sách mới cho phép các doanh nghiệp hoạt động tự do trên thị trường.

the students researched the topic unrestrictedly, consulting various sources.

Các sinh viên nghiên cứu chủ đề một cách tự do, tham khảo nhiều nguồn khác nhau.

the dog explored the garden unrestrictedly, sniffing every corner.

Con chó khám phá khu vườn một cách tự do, ngửi khắp mọi ngóc ngách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay