circumscribes the area
khoanh vùng khu vực
circumscribes the scope
khoanh vùng phạm vi
circumscribes the options
khoanh vùng các lựa chọn
circumscribes the limits
khoanh vùng giới hạn
circumscribes the influence
khoanh vùng ảnh hưởng
circumscribes the definition
khoanh vùng định nghĩa
circumscribes the project
khoanh vùng dự án
circumscribes the discussion
khoanh vùng cuộc thảo luận
circumscribes the field
khoanh vùng lĩnh vực
circumscribes the research
khoanh vùng nghiên cứu
the law circumscribes the actions of public officials.
luật pháp quy định hành động của các quan chức công vụ.
her responsibilities circumscribe her ability to take on new projects.
trách nhiệm của cô ấy giới hạn khả năng đảm nhận các dự án mới.
the contract circumscribes the scope of work for the contractor.
hợp đồng quy định phạm vi công việc của nhà thầu.
his role circumscribes the decisions he can make independently.
vai trò của anh ấy giới hạn những quyết định mà anh ấy có thể đưa ra một cách độc lập.
the school's policy circumscribes student behavior on campus.
quy định của trường giới hạn hành vi của học sinh trên khuôn viên trường.
the regulations circumscribe the use of certain chemicals.
các quy định giới hạn việc sử dụng một số hóa chất nhất định.
her fear of failure circumscribes her willingness to take risks.
nỗi sợ thất bại của cô ấy giới hạn sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro.
the framework circumscribes the development of new technologies.
khung khổ giới hạn sự phát triển của các công nghệ mới.
the guidelines circumscribe the ethical considerations in research.
các hướng dẫn giới hạn các cân nhắc về mặt đạo đức trong nghiên cứu.
his strict schedule circumscribes his free time.
lịch trình nghiêm ngặt của anh ấy giới hạn thời gian rảnh rỗi của anh ấy.
circumscribes the area
khoanh vùng khu vực
circumscribes the scope
khoanh vùng phạm vi
circumscribes the options
khoanh vùng các lựa chọn
circumscribes the limits
khoanh vùng giới hạn
circumscribes the influence
khoanh vùng ảnh hưởng
circumscribes the definition
khoanh vùng định nghĩa
circumscribes the project
khoanh vùng dự án
circumscribes the discussion
khoanh vùng cuộc thảo luận
circumscribes the field
khoanh vùng lĩnh vực
circumscribes the research
khoanh vùng nghiên cứu
the law circumscribes the actions of public officials.
luật pháp quy định hành động của các quan chức công vụ.
her responsibilities circumscribe her ability to take on new projects.
trách nhiệm của cô ấy giới hạn khả năng đảm nhận các dự án mới.
the contract circumscribes the scope of work for the contractor.
hợp đồng quy định phạm vi công việc của nhà thầu.
his role circumscribes the decisions he can make independently.
vai trò của anh ấy giới hạn những quyết định mà anh ấy có thể đưa ra một cách độc lập.
the school's policy circumscribes student behavior on campus.
quy định của trường giới hạn hành vi của học sinh trên khuôn viên trường.
the regulations circumscribe the use of certain chemicals.
các quy định giới hạn việc sử dụng một số hóa chất nhất định.
her fear of failure circumscribes her willingness to take risks.
nỗi sợ thất bại của cô ấy giới hạn sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro.
the framework circumscribes the development of new technologies.
khung khổ giới hạn sự phát triển của các công nghệ mới.
the guidelines circumscribe the ethical considerations in research.
các hướng dẫn giới hạn các cân nhắc về mặt đạo đức trong nghiên cứu.
his strict schedule circumscribes his free time.
lịch trình nghiêm ngặt của anh ấy giới hạn thời gian rảnh rỗi của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay