encircles

[Mỹ]/ɪnˈsɜː.kəlz/
[Anh]/ɪnˈsɜr.kəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bao quanh hoặc bao bọc

Cụm từ & Cách kết hợp

city encircles

thành phố bao quanh

river encircles

sông bao quanh

forest encircles

rừng bao quanh

mountain encircles

núi bao quanh

wall encircles

tường bao quanh

village encircles

làng bao quanh

lake encircles

hồ bao quanh

island encircles

đảo bao quanh

garden encircles

vườn bao quanh

path encircles

đường đi bao quanh

Câu ví dụ

the river encircles the island beautifully.

con sông bao quanh hòn đảo một cách tuyệt đẹp.

the fence encircles the garden to keep animals out.

người hàng rào bao quanh khu vườn để ngăn không cho động vật vào.

the city encircles the old castle, preserving its history.

thành phố bao quanh lâu đài cổ, bảo tồn lịch sử của nó.

a trail encircles the lake, perfect for walking.

một con đường mòn bao quanh hồ, rất lý tưởng để đi bộ.

the mountains encircle the valley, creating a stunning view.

những ngọn núi bao quanh thung lũng, tạo ra một cảnh quan tuyệt đẹp.

the clouds encircle the peak, adding to its mystery.

những đám mây bao quanh đỉnh núi, thêm vào sự bí ẩn của nó.

the necklace encircles her neck elegantly.

chiếc vòng cổ quấn quanh cổ cô ấy một cách duyên dáng.

the road encircles the town, making it easy to navigate.

con đường bao quanh thị trấn, giúp việc điều hướng trở nên dễ dàng.

the light encircles the room, creating a warm atmosphere.

ánh sáng bao quanh căn phòng, tạo ra một không khí ấm áp.

the design encircles the logo, emphasizing its importance.

thiết kế bao quanh logo, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay