literary classicisms
chủ nghĩa cổ điển văn học
artistic classicisms
chủ nghĩa cổ điển nghệ thuật
cultural classicisms
chủ nghĩa cổ điển văn hóa
historical classicisms
chủ nghĩa cổ điển lịch sử
architectural classicisms
chủ nghĩa cổ điển kiến trúc
poetic classicisms
chủ nghĩa cổ điển thơ ca
musical classicisms
chủ nghĩa cổ điển âm nhạc
philosophical classicisms
chủ nghĩa cổ điển triết học
theatrical classicisms
chủ nghĩa cổ điển sân khấu
cinematic classicisms
chủ nghĩa cổ điển điện ảnh
classicisms often enhance the beauty of a literary work.
chủ nghĩa cổ điển thường làm tăng thêm vẻ đẹp của một tác phẩm văn học.
many artists incorporate classicisms into their modern designs.
nhiều nghệ sĩ kết hợp chủ nghĩa cổ điển vào các thiết kế hiện đại của họ.
the use of classicisms can add depth to a film's narrative.
việc sử dụng chủ nghĩa cổ điển có thể thêm chiều sâu cho mạch truyện của một bộ phim.
classicisms in architecture reflect timeless elegance.
chủ nghĩa cổ điển trong kiến trúc phản ánh sự thanh lịch vượt thời gian.
students are encouraged to study classicisms for a better understanding of history.
sinh viên được khuyến khích nghiên cứu chủ nghĩa cổ điển để hiểu rõ hơn về lịch sử.
classicisms can be found in various forms of art.
chủ nghĩa cổ điển có thể được tìm thấy trong nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.
the revival of classicisms has influenced contemporary literature.
sự hồi sinh của chủ nghĩa cổ điển đã ảnh hưởng đến văn học đương đại.
classicisms are essential for appreciating the roots of western culture.
chủ nghĩa cổ điển là điều cần thiết để đánh giá cao nguồn gốc của văn hóa phương Tây.
many philosophers have drawn inspiration from classicisms.
nhiều nhà triết học đã lấy cảm hứng từ chủ nghĩa cổ điển.
classicisms can often be seen in traditional music compositions.
chủ nghĩa cổ điển thường có thể được nhìn thấy trong các tác phẩm âm nhạc truyền thống.
literary classicisms
chủ nghĩa cổ điển văn học
artistic classicisms
chủ nghĩa cổ điển nghệ thuật
cultural classicisms
chủ nghĩa cổ điển văn hóa
historical classicisms
chủ nghĩa cổ điển lịch sử
architectural classicisms
chủ nghĩa cổ điển kiến trúc
poetic classicisms
chủ nghĩa cổ điển thơ ca
musical classicisms
chủ nghĩa cổ điển âm nhạc
philosophical classicisms
chủ nghĩa cổ điển triết học
theatrical classicisms
chủ nghĩa cổ điển sân khấu
cinematic classicisms
chủ nghĩa cổ điển điện ảnh
classicisms often enhance the beauty of a literary work.
chủ nghĩa cổ điển thường làm tăng thêm vẻ đẹp của một tác phẩm văn học.
many artists incorporate classicisms into their modern designs.
nhiều nghệ sĩ kết hợp chủ nghĩa cổ điển vào các thiết kế hiện đại của họ.
the use of classicisms can add depth to a film's narrative.
việc sử dụng chủ nghĩa cổ điển có thể thêm chiều sâu cho mạch truyện của một bộ phim.
classicisms in architecture reflect timeless elegance.
chủ nghĩa cổ điển trong kiến trúc phản ánh sự thanh lịch vượt thời gian.
students are encouraged to study classicisms for a better understanding of history.
sinh viên được khuyến khích nghiên cứu chủ nghĩa cổ điển để hiểu rõ hơn về lịch sử.
classicisms can be found in various forms of art.
chủ nghĩa cổ điển có thể được tìm thấy trong nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.
the revival of classicisms has influenced contemporary literature.
sự hồi sinh của chủ nghĩa cổ điển đã ảnh hưởng đến văn học đương đại.
classicisms are essential for appreciating the roots of western culture.
chủ nghĩa cổ điển là điều cần thiết để đánh giá cao nguồn gốc của văn hóa phương Tây.
many philosophers have drawn inspiration from classicisms.
nhiều nhà triết học đã lấy cảm hứng từ chủ nghĩa cổ điển.
classicisms can often be seen in traditional music compositions.
chủ nghĩa cổ điển thường có thể được nhìn thấy trong các tác phẩm âm nhạc truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay