avoid cliches
Tránh lối mòn
full of cliches
Ngập tràn lối mòn
using cliches
Sử dụng lối mòn
cliches abound
Lối mòn tràn lan
told cliches
Kể lại lối mòn
overused cliches
Lối mòn được sử dụng quá mức
reject cliches
Từ chối lối mòn
cliches are tired
Lối mòn đã nhàm chán
filled with cliches
Đầy ắp lối mòn
common cliches
Lối mòn phổ biến
the speech was full of tired cliches about chasing dreams.
Bài phát biểu đầy rẫy những thành ngữ cũ kỹ về việc theo đuổi ước mơ.
we need to avoid using cliches and be more original in our writing.
Chúng ta cần tránh sử dụng thành ngữ và sáng tạo hơn trong viết lách của mình.
the movie relied too heavily on predictable cliches of the genre.
Bộ phim quá phụ thuộc vào những thành ngữ dự đoán được của thể loại.
i'm tired of hearing the same old cliches about hard work paying off.
Tôi đã chán nghe những thành ngữ cũ kỹ về việc chăm chỉ sẽ được đền đáp.
the politician's speech was riddled with political cliches.
Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy những thành ngữ chính trị.
let's try to steer clear of tired cliches in our presentation.
Hãy cố gắng tránh những thành ngữ cũ kỹ trong bài thuyết trình của chúng ta.
the novel suffered from a reliance on well-worn cliches.
Tác phẩm bị ảnh hưởng bởi việc phụ thuộc vào những thành ngữ đã được sử dụng quá nhiều.
it's important to recognize and avoid common writing cliches.
Rất quan trọng để nhận ra và tránh những thành ngữ phổ biến trong viết lách.
the script was weakened by the overuse of romantic cliches.
Kịch bản bị làm yếu đi bởi việc lạm dụng quá nhiều thành ngữ lãng mạn.
we want to create something fresh, not just recycle old cliches.
Chúng ta muốn tạo ra điều gì đó mới mẻ, chứ không chỉ tái sử dụng những thành ngữ cũ.
the author skillfully avoided falling into the trap of cliches.
Tác giả khéo léo tránh rơi vào cái bẫy của những thành ngữ.
avoid cliches
Tránh lối mòn
full of cliches
Ngập tràn lối mòn
using cliches
Sử dụng lối mòn
cliches abound
Lối mòn tràn lan
told cliches
Kể lại lối mòn
overused cliches
Lối mòn được sử dụng quá mức
reject cliches
Từ chối lối mòn
cliches are tired
Lối mòn đã nhàm chán
filled with cliches
Đầy ắp lối mòn
common cliches
Lối mòn phổ biến
the speech was full of tired cliches about chasing dreams.
Bài phát biểu đầy rẫy những thành ngữ cũ kỹ về việc theo đuổi ước mơ.
we need to avoid using cliches and be more original in our writing.
Chúng ta cần tránh sử dụng thành ngữ và sáng tạo hơn trong viết lách của mình.
the movie relied too heavily on predictable cliches of the genre.
Bộ phim quá phụ thuộc vào những thành ngữ dự đoán được của thể loại.
i'm tired of hearing the same old cliches about hard work paying off.
Tôi đã chán nghe những thành ngữ cũ kỹ về việc chăm chỉ sẽ được đền đáp.
the politician's speech was riddled with political cliches.
Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy những thành ngữ chính trị.
let's try to steer clear of tired cliches in our presentation.
Hãy cố gắng tránh những thành ngữ cũ kỹ trong bài thuyết trình của chúng ta.
the novel suffered from a reliance on well-worn cliches.
Tác phẩm bị ảnh hưởng bởi việc phụ thuộc vào những thành ngữ đã được sử dụng quá nhiều.
it's important to recognize and avoid common writing cliches.
Rất quan trọng để nhận ra và tránh những thành ngữ phổ biến trong viết lách.
the script was weakened by the overuse of romantic cliches.
Kịch bản bị làm yếu đi bởi việc lạm dụng quá nhiều thành ngữ lãng mạn.
we want to create something fresh, not just recycle old cliches.
Chúng ta muốn tạo ra điều gì đó mới mẻ, chứ không chỉ tái sử dụng những thành ngữ cũ.
the author skillfully avoided falling into the trap of cliches.
Tác giả khéo léo tránh rơi vào cái bẫy của những thành ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay