climaxed beautifully
đạt đến đỉnh điểm một cách tuyệt đẹp
story climaxed
câu chuyện đạt đến đỉnh điểm
climaxing scene
khung cảnh đạt đến đỉnh điểm
climaxed performance
trình diễn đạt đến đỉnh điểm
novel climaxed
tiểu thuyết đạt đến đỉnh điểm
climaxed with joy
đạt đến đỉnh điểm với niềm vui
climaxing moment
thời điểm đạt đến đỉnh điểm
climaxed unexpectedly
đạt đến đỉnh điểm một cách bất ngờ
climaxed dramatically
đạt đến đỉnh điểm một cách kịch tính
climaxed perfectly
đạt đến đỉnh điểm một cách hoàn hảo
the concert climaxed with a spectacular fireworks display.
Trận nhạc đạt đến đỉnh điểm với màn pháo hoa hoành tráng.
her career climaxed after winning the prestigious award.
Sự nghiệp của cô đạt đến đỉnh điểm sau khi giành được giải thưởng danh giá.
the thrilling novel climaxed with a surprising plot twist.
Cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đạt đến đỉnh điểm với một bước ngoặt bất ngờ trong cốt truyện.
the negotiations climaxed in a signed agreement between the parties.
Việc đàm phán đạt đến đỉnh điểm với một thỏa thuận được ký kết giữa các bên.
the team's performance climaxed in a decisive victory at the championship.
Hiệu suất của đội đạt đến đỉnh điểm với một chiến thắng quyết định tại giải vô địch.
the play climaxed with a dramatic monologue delivered by the lead actor.
Buổi diễn đạt đến đỉnh điểm với một đoạn độc thoại kịch tính được diễn bởi diễn viên chính.
the fundraising campaign climaxed with a gala event.
Chiến dịch gây quỹ đạt đến đỉnh điểm với một sự kiện trang trọng.
the year climaxed with record-breaking sales figures.
Năm đạt đến đỉnh điểm với các con số doanh thu phá kỷ lục.
the argument climaxed in a shouting match between the siblings.
Trận cãi vã đạt đến đỉnh điểm với một cuộc tranh giành lớn giữa các anh em.
the training program climaxed with a final practical exam.
Chương trình đào tạo đạt đến đỉnh điểm với một kỳ thi thực hành cuối cùng.
the journey climaxed with a breathtaking view from the mountain top.
Chuyến đi đạt đến đỉnh điểm với một khung cảnh ngoạn mục từ đỉnh núi.
climaxed beautifully
đạt đến đỉnh điểm một cách tuyệt đẹp
story climaxed
câu chuyện đạt đến đỉnh điểm
climaxing scene
khung cảnh đạt đến đỉnh điểm
climaxed performance
trình diễn đạt đến đỉnh điểm
novel climaxed
tiểu thuyết đạt đến đỉnh điểm
climaxed with joy
đạt đến đỉnh điểm với niềm vui
climaxing moment
thời điểm đạt đến đỉnh điểm
climaxed unexpectedly
đạt đến đỉnh điểm một cách bất ngờ
climaxed dramatically
đạt đến đỉnh điểm một cách kịch tính
climaxed perfectly
đạt đến đỉnh điểm một cách hoàn hảo
the concert climaxed with a spectacular fireworks display.
Trận nhạc đạt đến đỉnh điểm với màn pháo hoa hoành tráng.
her career climaxed after winning the prestigious award.
Sự nghiệp của cô đạt đến đỉnh điểm sau khi giành được giải thưởng danh giá.
the thrilling novel climaxed with a surprising plot twist.
Cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đạt đến đỉnh điểm với một bước ngoặt bất ngờ trong cốt truyện.
the negotiations climaxed in a signed agreement between the parties.
Việc đàm phán đạt đến đỉnh điểm với một thỏa thuận được ký kết giữa các bên.
the team's performance climaxed in a decisive victory at the championship.
Hiệu suất của đội đạt đến đỉnh điểm với một chiến thắng quyết định tại giải vô địch.
the play climaxed with a dramatic monologue delivered by the lead actor.
Buổi diễn đạt đến đỉnh điểm với một đoạn độc thoại kịch tính được diễn bởi diễn viên chính.
the fundraising campaign climaxed with a gala event.
Chiến dịch gây quỹ đạt đến đỉnh điểm với một sự kiện trang trọng.
the year climaxed with record-breaking sales figures.
Năm đạt đến đỉnh điểm với các con số doanh thu phá kỷ lục.
the argument climaxed in a shouting match between the siblings.
Trận cãi vã đạt đến đỉnh điểm với một cuộc tranh giành lớn giữa các anh em.
the training program climaxed with a final practical exam.
Chương trình đào tạo đạt đến đỉnh điểm với một kỳ thi thực hành cuối cùng.
the journey climaxed with a breathtaking view from the mountain top.
Chuyến đi đạt đến đỉnh điểm với một khung cảnh ngoạn mục từ đỉnh núi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay