closed-mouthed stare
ánh nhìn im lặng
closed-mouthed expression
biểu cảm im lặng
a closed-mouthed look
cái nhìn im lặng
closed-mouthed silence
sự im lặng kín miệng
being closed-mouthed
ở trong trạng thái im lặng
closed-mouthed disapproval
sự không đồng ý im lặng
closed-mouthed manner
cách cư xử im lặng
closed-mouthed child
đứa trẻ im lặng
closed-mouthed way
cách im lặng
closed-mouthed figure
hình ảnh im lặng
she gave him a closed-mouthed stare across the crowded room.
Cô ấy nhìn anh bằng ánh mắt chặt miệng xuyên qua căn phòng đông đúc.
the child stood closed-mouthed, watching the street performers.
Đứa trẻ đứng im lặng, nhìn các nghệ sĩ đường phố.
he listened with a closed-mouthed expression, pretending to be interested.
Anh ấy lắng nghe với vẻ mặt im lặng, giả vờ quan tâm.
the audience remained closed-mouthed throughout the entire performance.
Khán giả vẫn giữ vẻ im lặng trong suốt buổi biểu diễn.
a closed-mouthed smile played on her lips as she heard the good news.
Một nụ cười im lặng nở trên môi cô khi nghe tin tốt.
the judge observed the defendant with a closed-mouthed and serious demeanor.
Thẩm phán quan sát bị cáo với vẻ ngoài im lặng và nghiêm túc.
he offered a closed-mouthed shrug, indicating he didn't know.
Anh ấy đưa ra cái nhún vai im lặng, cho thấy anh ấy không biết.
the professor delivered the lecture with a consistently closed-mouthed expression.
Giáo sư trình bày bài giảng với vẻ mặt im lặng thường xuyên.
she reacted with a closed-mouthed disapproval to his suggestion.
Cô ấy phản ứng với sự không đồng ý im lặng với gợi ý của anh ấy.
the cat sat closed-mouthed, basking in the afternoon sun.
Con mèo ngồi im lặng, tắm nắng buổi chiều.
he maintained a closed-mouthed silence during the difficult conversation.
Anh ấy giữ thái độ im lặng trong suốt cuộc trò chuyện khó khăn.
closed-mouthed stare
ánh nhìn im lặng
closed-mouthed expression
biểu cảm im lặng
a closed-mouthed look
cái nhìn im lặng
closed-mouthed silence
sự im lặng kín miệng
being closed-mouthed
ở trong trạng thái im lặng
closed-mouthed disapproval
sự không đồng ý im lặng
closed-mouthed manner
cách cư xử im lặng
closed-mouthed child
đứa trẻ im lặng
closed-mouthed way
cách im lặng
closed-mouthed figure
hình ảnh im lặng
she gave him a closed-mouthed stare across the crowded room.
Cô ấy nhìn anh bằng ánh mắt chặt miệng xuyên qua căn phòng đông đúc.
the child stood closed-mouthed, watching the street performers.
Đứa trẻ đứng im lặng, nhìn các nghệ sĩ đường phố.
he listened with a closed-mouthed expression, pretending to be interested.
Anh ấy lắng nghe với vẻ mặt im lặng, giả vờ quan tâm.
the audience remained closed-mouthed throughout the entire performance.
Khán giả vẫn giữ vẻ im lặng trong suốt buổi biểu diễn.
a closed-mouthed smile played on her lips as she heard the good news.
Một nụ cười im lặng nở trên môi cô khi nghe tin tốt.
the judge observed the defendant with a closed-mouthed and serious demeanor.
Thẩm phán quan sát bị cáo với vẻ ngoài im lặng và nghiêm túc.
he offered a closed-mouthed shrug, indicating he didn't know.
Anh ấy đưa ra cái nhún vai im lặng, cho thấy anh ấy không biết.
the professor delivered the lecture with a consistently closed-mouthed expression.
Giáo sư trình bày bài giảng với vẻ mặt im lặng thường xuyên.
she reacted with a closed-mouthed disapproval to his suggestion.
Cô ấy phản ứng với sự không đồng ý im lặng với gợi ý của anh ấy.
the cat sat closed-mouthed, basking in the afternoon sun.
Con mèo ngồi im lặng, tắm nắng buổi chiều.
he maintained a closed-mouthed silence during the difficult conversation.
Anh ấy giữ thái độ im lặng trong suốt cuộc trò chuyện khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay