clothespegs scattered
những cài quần áo rải rác
holding clothespegs
đang cầm cài quần áo
clothespegs everywhere
cài quần áo khắp nơi
wooden clothespegs
cài quần áo bằng gỗ
clothespegs clipped
cài quần áo đã được cài
clothespegs hanging
cài quần áo treo lơ lửng
lost clothespegs
mất cài quần áo
clothespegs full
cài quần áo đầy
clothespegs broke
cài quần áo bị gãy
buying clothespegs
mua cài quần áo
she hung the wet laundry on the line with clothespegs.
Cô ấy treo quần áo ướt lên dây với kẹp quần áo.
i need to buy more clothespegs; we're running low.
Tôi cần mua thêm kẹp quần áo; chúng ta đang thiếu hụt.
the wind blew the clothespegs off the line.
Gió thổi bay các kẹp quần áo khỏi dây.
he used wooden clothespegs to secure the sheets.
Anh ấy dùng kẹp gỗ để cố định những tấm chăn.
she collected colorful clothespegs for a craft project.
Cô ấy thu thập những chiếc kẹp quần áo nhiều màu sắc cho một dự án thủ công.
the old metal clothespegs were rusty but still functional.
Những chiếc kẹp kim loại cũ đã gỉ nhưng vẫn còn dùng được.
i clipped the photos to the string with clothespegs.
Tôi dùng kẹp quần áo để gắn các tấm hình lên dây.
she organized her clothespegs in a small container.
Cô ấy sắp xếp các chiếc kẹp quần áo của mình vào một cái hộp nhỏ.
he made a clever clothespeg holder from recycled materials.
Anh ấy làm một cái hộp đựng kẹp quần áo thông minh từ các vật liệu tái chế.
the plastic clothespegs were lighter and easier to use.
Các chiếc kẹp nhựa nhẹ và dễ sử dụng hơn.
she carefully placed the clothespegs on the washing line.
Cô ấy cẩn thận đặt các chiếc kẹp quần áo lên dây phơi.
clothespegs scattered
những cài quần áo rải rác
holding clothespegs
đang cầm cài quần áo
clothespegs everywhere
cài quần áo khắp nơi
wooden clothespegs
cài quần áo bằng gỗ
clothespegs clipped
cài quần áo đã được cài
clothespegs hanging
cài quần áo treo lơ lửng
lost clothespegs
mất cài quần áo
clothespegs full
cài quần áo đầy
clothespegs broke
cài quần áo bị gãy
buying clothespegs
mua cài quần áo
she hung the wet laundry on the line with clothespegs.
Cô ấy treo quần áo ướt lên dây với kẹp quần áo.
i need to buy more clothespegs; we're running low.
Tôi cần mua thêm kẹp quần áo; chúng ta đang thiếu hụt.
the wind blew the clothespegs off the line.
Gió thổi bay các kẹp quần áo khỏi dây.
he used wooden clothespegs to secure the sheets.
Anh ấy dùng kẹp gỗ để cố định những tấm chăn.
she collected colorful clothespegs for a craft project.
Cô ấy thu thập những chiếc kẹp quần áo nhiều màu sắc cho một dự án thủ công.
the old metal clothespegs were rusty but still functional.
Những chiếc kẹp kim loại cũ đã gỉ nhưng vẫn còn dùng được.
i clipped the photos to the string with clothespegs.
Tôi dùng kẹp quần áo để gắn các tấm hình lên dây.
she organized her clothespegs in a small container.
Cô ấy sắp xếp các chiếc kẹp quần áo của mình vào một cái hộp nhỏ.
he made a clever clothespeg holder from recycled materials.
Anh ấy làm một cái hộp đựng kẹp quần áo thông minh từ các vật liệu tái chế.
the plastic clothespegs were lighter and easier to use.
Các chiếc kẹp nhựa nhẹ và dễ sử dụng hơn.
she carefully placed the clothespegs on the washing line.
Cô ấy cẩn thận đặt các chiếc kẹp quần áo lên dây phơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay