coachmen at work
nhà xe đang làm việc
coachmen and horses
nhà xe và ngựa
coachmen in training
nhà xe đang huấn luyện
coachmen on duty
nhà xe đang làm nhiệm vụ
coachmen with carriages
nhà xe với xe ngựa
coachmen of old
nhà xe thời xưa
coachmen in uniform
nhà xe mặc đồng phục
coachmen driving
nhà xe đang lái
coachmen and passengers
nhà xe và hành khách
the coachmen waited patiently at the station.
Những người kéo xe chờ đợi kiên nhẫn tại nhà ga.
many coachmen are skilled in handling horses.
Nhiều người kéo xe có kỹ năng xử lý ngựa.
coachmen often share stories of their travels.
Những người kéo xe thường chia sẻ những câu chuyện về những chuyến đi của họ.
the coachmen offered their services to tourists.
Những người kéo xe cung cấp dịch vụ của họ cho khách du lịch.
in the past, coachmen played a vital role in transportation.
Trong quá khứ, những người kéo xe đóng vai trò quan trọng trong giao thông.
some coachmen wear traditional uniforms during events.
Một số người kéo xe mặc đồng phục truyền thống trong các sự kiện.
coachmen are often seen in historical reenactments.
Những người kéo xe thường được thấy trong các buổi tái hiện lịch sử.
the coachmen knew the best routes through the city.
Những người kéo xe biết những tuyến đường tốt nhất trong thành phố.
coachmen used to drive carriages for wealthy families.
Những người kéo xe ngày xưa thường lái xe ngựa cho các gia đình giàu có.
the coachmen’s skills were passed down through generations.
Kỹ năng của những người kéo xe được truyền lại qua nhiều thế hệ.
coachmen at work
nhà xe đang làm việc
coachmen and horses
nhà xe và ngựa
coachmen in training
nhà xe đang huấn luyện
coachmen on duty
nhà xe đang làm nhiệm vụ
coachmen with carriages
nhà xe với xe ngựa
coachmen of old
nhà xe thời xưa
coachmen in uniform
nhà xe mặc đồng phục
coachmen driving
nhà xe đang lái
coachmen and passengers
nhà xe và hành khách
the coachmen waited patiently at the station.
Những người kéo xe chờ đợi kiên nhẫn tại nhà ga.
many coachmen are skilled in handling horses.
Nhiều người kéo xe có kỹ năng xử lý ngựa.
coachmen often share stories of their travels.
Những người kéo xe thường chia sẻ những câu chuyện về những chuyến đi của họ.
the coachmen offered their services to tourists.
Những người kéo xe cung cấp dịch vụ của họ cho khách du lịch.
in the past, coachmen played a vital role in transportation.
Trong quá khứ, những người kéo xe đóng vai trò quan trọng trong giao thông.
some coachmen wear traditional uniforms during events.
Một số người kéo xe mặc đồng phục truyền thống trong các sự kiện.
coachmen are often seen in historical reenactments.
Những người kéo xe thường được thấy trong các buổi tái hiện lịch sử.
the coachmen knew the best routes through the city.
Những người kéo xe biết những tuyến đường tốt nhất trong thành phố.
coachmen used to drive carriages for wealthy families.
Những người kéo xe ngày xưa thường lái xe ngựa cho các gia đình giàu có.
the coachmen’s skills were passed down through generations.
Kỹ năng của những người kéo xe được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay