corruptor files
Tệp tin bị nhiễm
corruptor software
Phần mềm nhiễm
corruptor detected
Phát hiện nhiễm
corruptor activity
Hành động nhiễm
corruptor's intent
Mục đích nhiễm
corruptor removed
Đã loại bỏ nhiễm
corruptor program
Chương trình nhiễm
the data was intentionally altered by a corruptor to test the system's resilience.
Dữ liệu đã bị thay đổi cố ý bởi một chương trình làm hỏng để kiểm tra khả năng chịu đựng của hệ thống.
a malicious corruptor could inject false data into the database.
Một chương trình làm hỏng độc hại có thể chèn dữ liệu sai vào cơ sở dữ liệu.
the security team identified a potential corruptor within the network.
Đội ngũ an ninh đã xác định một chương trình làm hỏng tiềm tàng trong mạng.
we need to build defenses against any potential data corruptor.
Chúng ta cần xây dựng các biện pháp phòng thủ chống lại bất kỳ chương trình làm hỏng dữ liệu nào.
the corruptor's actions compromised the integrity of the files.
Các hành động của chương trình làm hỏng đã làm suy giảm tính toàn vẹn của các tệp.
the system flagged the user as a possible data corruptor.
Hệ thống đã đánh dấu người dùng là một chương trình làm hỏng dữ liệu tiềm năng.
the software included a corruptor for testing error handling.
Phần mềm bao gồm một chương trình làm hỏng để kiểm tra xử lý lỗi.
the investigation revealed a sophisticated data corruptor at work.
Điều tra đã phát hiện một chương trình làm hỏng dữ liệu tinh vi đang hoạt động.
the corruptor used a series of scripts to modify the records.
Chương trình làm hỏng đã sử dụng một loạt các kịch bản để sửa đổi các bản ghi.
preventing a corruptor from accessing sensitive information is crucial.
Ngăn chặn chương trình làm hỏng truy cập thông tin nhạy cảm là rất quan trọng.
the system administrator suspected a rogue employee was a data corruptor.
Quản trị viên hệ thống nghi ngờ một nhân viên bất hợp pháp là một chương trình làm hỏng dữ liệu.
corruptor files
Tệp tin bị nhiễm
corruptor software
Phần mềm nhiễm
corruptor detected
Phát hiện nhiễm
corruptor activity
Hành động nhiễm
corruptor's intent
Mục đích nhiễm
corruptor removed
Đã loại bỏ nhiễm
corruptor program
Chương trình nhiễm
the data was intentionally altered by a corruptor to test the system's resilience.
Dữ liệu đã bị thay đổi cố ý bởi một chương trình làm hỏng để kiểm tra khả năng chịu đựng của hệ thống.
a malicious corruptor could inject false data into the database.
Một chương trình làm hỏng độc hại có thể chèn dữ liệu sai vào cơ sở dữ liệu.
the security team identified a potential corruptor within the network.
Đội ngũ an ninh đã xác định một chương trình làm hỏng tiềm tàng trong mạng.
we need to build defenses against any potential data corruptor.
Chúng ta cần xây dựng các biện pháp phòng thủ chống lại bất kỳ chương trình làm hỏng dữ liệu nào.
the corruptor's actions compromised the integrity of the files.
Các hành động của chương trình làm hỏng đã làm suy giảm tính toàn vẹn của các tệp.
the system flagged the user as a possible data corruptor.
Hệ thống đã đánh dấu người dùng là một chương trình làm hỏng dữ liệu tiềm năng.
the software included a corruptor for testing error handling.
Phần mềm bao gồm một chương trình làm hỏng để kiểm tra xử lý lỗi.
the investigation revealed a sophisticated data corruptor at work.
Điều tra đã phát hiện một chương trình làm hỏng dữ liệu tinh vi đang hoạt động.
the corruptor used a series of scripts to modify the records.
Chương trình làm hỏng đã sử dụng một loạt các kịch bản để sửa đổi các bản ghi.
preventing a corruptor from accessing sensitive information is crucial.
Ngăn chặn chương trình làm hỏng truy cập thông tin nhạy cảm là rất quan trọng.
the system administrator suspected a rogue employee was a data corruptor.
Quản trị viên hệ thống nghi ngờ một nhân viên bất hợp pháp là một chương trình làm hỏng dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay