coca-cola

[Mỹ]/ˌkəʊkəˈkəʊlə/
[Anh]/ˌkoʊkəˈkoʊlə/

Dịch

n. một thương hiệu đồ uống có ga phổ biến.

Cụm từ & Cách kết hợp

coca-cola bottle

chai coca-cola

drink coca-cola

uống coca-cola

coca-cola can

lon coca-cola

coca-cola classic

coca-cola classic

coca-cola taste

vị coca-cola

coca-cola ad

quảng cáo coca-cola

coca-cola zero

coca-cola zero

enjoy coca-cola

tận hưởng coca-cola

coca-cola colors

màu sắc coca-cola

Câu ví dụ

i enjoy drinking a cold coca-cola on a hot day.

Tôi thích uống một cốc coca-cola lạnh vào ngày nóng.

she grabbed a coca-cola from the refrigerator.

Cô ấy lấy một lon coca-cola từ tủ lạnh.

he prefers coca-cola over other sodas.

Anh ấy thích coca-cola hơn các loại soda khác.

the restaurant offered coca-cola as a beverage option.

Nhà hàng cung cấp coca-cola như một lựa chọn đồ uống.

we bought a six-pack of coca-cola at the store.

Chúng tôi đã mua một chai sáu lon coca-cola ở cửa hàng.

the coca-cola bottle was bright red and iconic.

Chai coca-cola có màu đỏ tươi và mang tính biểu tượng.

they celebrated with coca-cola and popcorn.

Họ ăn mừng với coca-cola và bắp rang.

he poured coca-cola over ice in a glass.

Anh ấy rót coca-cola lên đá trong một ly.

the coca-cola commercial was memorable and catchy.

Quảng cáo coca-cola rất đáng nhớ và bắt tai.

she mixed coca-cola with rum for a tropical cocktail.

Cô ấy trộn coca-cola với rum để làm một loại cocktail nhiệt đới.

he opened a coca-cola and took a long sip.

Anh ấy mở một lon coca-cola và uống một ngụm dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay