cocuswood

[Mỹ]/ˈkəʊkəsˌwʊd/
[Anh]/ˈkoʊkəsˌwʊd/

Dịch

n. Gỗ tâm (gỗ cứng, tối màu) của cây brya ở Jamaica, được dùng để làm nhạc cụ và chạm khắc.
Các dạng của từ
số nhiềucocuswoods

Cụm từ & Cách kết hợp

cocuswood flute

đàn sáo gỗ cocus

cocuswood dart

mũi tên gỗ cocus

cocuswood billiard cue

que bi gỗ cocus

cocuswood turning

vật phẩm tiện gỗ cocus

fine cocuswood

gỗ cocus tốt

jamaican cocuswood

gỗ cocus Jamaica

dark cocuswood

gỗ cocus tối màu

cocuswood knob

nắp gỗ cocus

cocuswood handle

vật cầm gỗ cocus

dense cocuswood

gỗ cocus đặc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay