collaborates effectively
hợp tác hiệu quả
collaborates closely
hợp tác chặt chẽ
collaborates frequently
hợp tác thường xuyên
collaborates openly
hợp tác cởi mở
collaborates successfully
hợp tác thành công
collaborates internationally
hợp tác quốc tế
collaborates seamlessly
hợp tác liền mạch
collaborates strategically
hợp tác chiến lược
collaborates regularly
hợp tác thường xuyên
collaborates creatively
hợp tác sáng tạo
the company collaborates with local artists on new projects.
công ty hợp tác với các nghệ sĩ địa phương trong các dự án mới.
she collaborates with her colleagues to improve workflow.
cô ấy hợp tác với đồng nghiệp của mình để cải thiện quy trình làm việc.
the school collaborates with parents to enhance student learning.
trường học hợp tác với phụ huynh để nâng cao hiệu quả học tập của học sinh.
our team collaborates on research to find innovative solutions.
đội ngũ của chúng tôi hợp tác trong nghiên cứu để tìm ra các giải pháp sáng tạo.
the organization collaborates with ngos to support the community.
tổ chức hợp tác với các tổ chức phi chính phủ để hỗ trợ cộng đồng.
he collaborates with international experts on climate change issues.
anh ấy hợp tác với các chuyên gia quốc tế về các vấn đề biến đổi khí hậu.
the software company collaborates with developers worldwide.
công ty phần mềm hợp tác với các nhà phát triển trên toàn thế giới.
she collaborates with various departments to streamline operations.
cô ấy hợp tác với nhiều phòng ban khác nhau để hợp lý hóa hoạt động.
the artist collaborates with musicians to create unique performances.
nghệ sĩ hợp tác với các nhạc sĩ để tạo ra các buổi biểu diễn độc đáo.
the research team collaborates closely with industry partners.
đội ngũ nghiên cứu hợp tác chặt chẽ với các đối tác trong ngành.
collaborates effectively
hợp tác hiệu quả
collaborates closely
hợp tác chặt chẽ
collaborates frequently
hợp tác thường xuyên
collaborates openly
hợp tác cởi mở
collaborates successfully
hợp tác thành công
collaborates internationally
hợp tác quốc tế
collaborates seamlessly
hợp tác liền mạch
collaborates strategically
hợp tác chiến lược
collaborates regularly
hợp tác thường xuyên
collaborates creatively
hợp tác sáng tạo
the company collaborates with local artists on new projects.
công ty hợp tác với các nghệ sĩ địa phương trong các dự án mới.
she collaborates with her colleagues to improve workflow.
cô ấy hợp tác với đồng nghiệp của mình để cải thiện quy trình làm việc.
the school collaborates with parents to enhance student learning.
trường học hợp tác với phụ huynh để nâng cao hiệu quả học tập của học sinh.
our team collaborates on research to find innovative solutions.
đội ngũ của chúng tôi hợp tác trong nghiên cứu để tìm ra các giải pháp sáng tạo.
the organization collaborates with ngos to support the community.
tổ chức hợp tác với các tổ chức phi chính phủ để hỗ trợ cộng đồng.
he collaborates with international experts on climate change issues.
anh ấy hợp tác với các chuyên gia quốc tế về các vấn đề biến đổi khí hậu.
the software company collaborates with developers worldwide.
công ty phần mềm hợp tác với các nhà phát triển trên toàn thế giới.
she collaborates with various departments to streamline operations.
cô ấy hợp tác với nhiều phòng ban khác nhau để hợp lý hóa hoạt động.
the artist collaborates with musicians to create unique performances.
nghệ sĩ hợp tác với các nhạc sĩ để tạo ra các buổi biểu diễn độc đáo.
the research team collaborates closely with industry partners.
đội ngũ nghiên cứu hợp tác chặt chẽ với các đối tác trong ngành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay