cooperates with
hợp tác với
cooperates closely
hợp tác chặt chẽ
cooperates effectively
hợp tác hiệu quả
cooperates fully
hợp tác đầy đủ
cooperates willingly
hợp tác sẵn sàng
cooperates actively
hợp tác tích cực
cooperates jointly
hợp tác chung
cooperates harmoniously
hợp tác hài hòa
cooperates strategically
hợp tác chiến lược
cooperates internationally
hợp tác quốc tế
the company cooperates with local businesses to boost the economy.
công ty hợp tác với các doanh nghiệp địa phương để thúc đẩy nền kinh tế.
our team cooperates closely to achieve our goals.
đội ngũ của chúng tôi hợp tác chặt chẽ để đạt được mục tiêu của chúng tôi.
the school cooperates with parents to enhance student learning.
trường học hợp tác với phụ huynh để nâng cao hiệu quả học tập của học sinh.
he cooperates well with his colleagues on projects.
anh ấy hợp tác tốt với đồng nghiệp trong các dự án.
the organization cooperates with international agencies for disaster relief.
tổ chức hợp tác với các cơ quan quốc tế để hỗ trợ cứu trợ thảm họa.
she cooperates with various stakeholders to develop the plan.
cô ấy hợp tác với nhiều bên liên quan để phát triển kế hoạch.
the government cooperates with ngos to address social issues.
chính phủ hợp tác với các tổ chức phi chính phủ để giải quyết các vấn đề xã hội.
the research team cooperates with universities around the world.
nhóm nghiên cứu hợp tác với các trường đại học trên khắp thế giới.
they cooperates to ensure the project is completed on time.
họ hợp tác để đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn.
the two countries cooperates in scientific research.
hai quốc gia hợp tác trong nghiên cứu khoa học.
cooperates with
hợp tác với
cooperates closely
hợp tác chặt chẽ
cooperates effectively
hợp tác hiệu quả
cooperates fully
hợp tác đầy đủ
cooperates willingly
hợp tác sẵn sàng
cooperates actively
hợp tác tích cực
cooperates jointly
hợp tác chung
cooperates harmoniously
hợp tác hài hòa
cooperates strategically
hợp tác chiến lược
cooperates internationally
hợp tác quốc tế
the company cooperates with local businesses to boost the economy.
công ty hợp tác với các doanh nghiệp địa phương để thúc đẩy nền kinh tế.
our team cooperates closely to achieve our goals.
đội ngũ của chúng tôi hợp tác chặt chẽ để đạt được mục tiêu của chúng tôi.
the school cooperates with parents to enhance student learning.
trường học hợp tác với phụ huynh để nâng cao hiệu quả học tập của học sinh.
he cooperates well with his colleagues on projects.
anh ấy hợp tác tốt với đồng nghiệp trong các dự án.
the organization cooperates with international agencies for disaster relief.
tổ chức hợp tác với các cơ quan quốc tế để hỗ trợ cứu trợ thảm họa.
she cooperates with various stakeholders to develop the plan.
cô ấy hợp tác với nhiều bên liên quan để phát triển kế hoạch.
the government cooperates with ngos to address social issues.
chính phủ hợp tác với các tổ chức phi chính phủ để giải quyết các vấn đề xã hội.
the research team cooperates with universities around the world.
nhóm nghiên cứu hợp tác với các trường đại học trên khắp thế giới.
they cooperates to ensure the project is completed on time.
họ hợp tác để đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn.
the two countries cooperates in scientific research.
hai quốc gia hợp tác trong nghiên cứu khoa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay