competes fiercely
cạnh tranh gay gắt
competes directly
cạnh tranh trực tiếp
competes effectively
cạnh tranh hiệu quả
competes globally
cạnh tranh toàn cầu
competes actively
cạnh tranh tích cực
competes successfully
cạnh tranh thành công
competes intensely
cạnh tranh quyết liệt
competes constantly
cạnh tranh liên tục
competes locally
cạnh tranh địa phương
competes collaboratively
cạnh tranh hợp tác
the company competes with others in the tech industry.
công ty cạnh tranh với những công ty khác trong ngành công nghệ.
she competes fiercely in every tournament.
cô ấy cạnh tranh rất mạnh mẽ trong mọi giải đấu.
our team competes for the championship title.
đội của chúng tôi cạnh tranh cho chức vô địch.
he competes against the best athletes in the country.
anh ấy cạnh tranh với những vận động viên giỏi nhất cả nước.
the new product competes directly with established brands.
sản phẩm mới cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu đã thành lập.
she competes in various beauty pageants.
cô ấy tham gia vào nhiều cuộc thi sắc đẹp.
the athlete competes at an international level.
vận động viên thi đấu ở cấp độ quốc tế.
our restaurant competes with others for the best reviews.
nhà hàng của chúng tôi cạnh tranh với những nhà hàng khác để có được những đánh giá tốt nhất.
the school competes for funding with other institutions.
trường học cạnh tranh nguồn tài trợ với các tổ chức khác.
he competes in a local league every weekend.
anh ấy tham gia một giải đấu địa phương vào mỗi cuối tuần.
competes fiercely
cạnh tranh gay gắt
competes directly
cạnh tranh trực tiếp
competes effectively
cạnh tranh hiệu quả
competes globally
cạnh tranh toàn cầu
competes actively
cạnh tranh tích cực
competes successfully
cạnh tranh thành công
competes intensely
cạnh tranh quyết liệt
competes constantly
cạnh tranh liên tục
competes locally
cạnh tranh địa phương
competes collaboratively
cạnh tranh hợp tác
the company competes with others in the tech industry.
công ty cạnh tranh với những công ty khác trong ngành công nghệ.
she competes fiercely in every tournament.
cô ấy cạnh tranh rất mạnh mẽ trong mọi giải đấu.
our team competes for the championship title.
đội của chúng tôi cạnh tranh cho chức vô địch.
he competes against the best athletes in the country.
anh ấy cạnh tranh với những vận động viên giỏi nhất cả nước.
the new product competes directly with established brands.
sản phẩm mới cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu đã thành lập.
she competes in various beauty pageants.
cô ấy tham gia vào nhiều cuộc thi sắc đẹp.
the athlete competes at an international level.
vận động viên thi đấu ở cấp độ quốc tế.
our restaurant competes with others for the best reviews.
nhà hàng của chúng tôi cạnh tranh với những nhà hàng khác để có được những đánh giá tốt nhất.
the school competes for funding with other institutions.
trường học cạnh tranh nguồn tài trợ với các tổ chức khác.
he competes in a local league every weekend.
anh ấy tham gia một giải đấu địa phương vào mỗi cuối tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay