competes

[Mỹ]/kəmˈpiːts/
[Anh]/kəmˈpiːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tham gia vào một cuộc thi; đấu tranh chống lại người khác để giành chiến thắng; ngang bằng với

Cụm từ & Cách kết hợp

competes fiercely

cạnh tranh gay gắt

competes directly

cạnh tranh trực tiếp

competes effectively

cạnh tranh hiệu quả

competes globally

cạnh tranh toàn cầu

competes actively

cạnh tranh tích cực

competes successfully

cạnh tranh thành công

competes intensely

cạnh tranh quyết liệt

competes constantly

cạnh tranh liên tục

competes locally

cạnh tranh địa phương

competes collaboratively

cạnh tranh hợp tác

Câu ví dụ

the company competes with others in the tech industry.

công ty cạnh tranh với những công ty khác trong ngành công nghệ.

she competes fiercely in every tournament.

cô ấy cạnh tranh rất mạnh mẽ trong mọi giải đấu.

our team competes for the championship title.

đội của chúng tôi cạnh tranh cho chức vô địch.

he competes against the best athletes in the country.

anh ấy cạnh tranh với những vận động viên giỏi nhất cả nước.

the new product competes directly with established brands.

sản phẩm mới cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu đã thành lập.

she competes in various beauty pageants.

cô ấy tham gia vào nhiều cuộc thi sắc đẹp.

the athlete competes at an international level.

vận động viên thi đấu ở cấp độ quốc tế.

our restaurant competes with others for the best reviews.

nhà hàng của chúng tôi cạnh tranh với những nhà hàng khác để có được những đánh giá tốt nhất.

the school competes for funding with other institutions.

trường học cạnh tranh nguồn tài trợ với các tổ chức khác.

he competes in a local league every weekend.

anh ấy tham gia một giải đấu địa phương vào mỗi cuối tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay