pigmenting

[Mỹ]/[ˈpɪɡm(ə)ntɪŋ]/
[Anh]/[ˈpɪɡm(ə)ntɪŋ]/

Dịch

v. (của một chất) Bị nhuộm màu hoặc có chất tạo màu.
adj. Liên quan đến hoặc liên quan đến việc sử dụng chất tạo màu.
v. Gây ra việc chứa chất tạo màu; nhuộm màu.

Cụm từ & Cách kết hợp

pigmenting cells

những tế bào tạo sắc tố

pigmenting agent

chất tạo sắc tố

pigmenting process

quá trình tạo sắc tố

pigmented tissue

tổ chức có sắc tố

pigmenting effect

hiệu ứng tạo sắc tố

pigmenting melanin

sắc tố melanin

pigmenting granules

hạt tạo sắc tố

pigmenting pathway

con đường tạo sắc tố

pigmenting factor

yếu tố tạo sắc tố

pigmenting skin

da tạo sắc tố

Câu ví dụ

the artist was carefully pigmenting the canvas with vibrant blues.

Nghệ sĩ đang cẩn thận pha màu lên bức tranh với những tông xanh rực rỡ.

soil pigmenting can significantly impact the perceived color of a landscape.

Việc nhuộm màu đất có thể ảnh hưởng đáng kể đến màu sắc được cảm nhận của một khung cảnh.

the company specializes in pigmenting plastics for automotive applications.

Doanh nghiệp này chuyên về việc nhuộm màu nhựa cho các ứng dụng ô tô.

natural pigmenting agents are often preferred for their eco-friendly properties.

Các chất nhuộm tự nhiên thường được ưa chuộng nhờ tính thân thiện với môi trường của chúng.

the process of pigmenting textiles requires precise temperature control.

Quy trình nhuộm màu vải đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.

we are exploring new techniques for pigmenting concrete surfaces.

Chúng tôi đang tìm hiểu các kỹ thuật mới để nhuộm màu bề mặt bê tông.

the paint manufacturer is researching novel pigmenting compounds.

Nhà sản xuất sơn đang nghiên cứu các hợp chất nhuộm màu mới.

pigmenting the ceramic glaze resulted in a beautiful turquoise hue.

Việc nhuộm màu men gốm đã tạo ra một màu xanh lam tuyệt đẹp.

the food industry utilizes pigmenting to enhance product appeal.

Ngành công nghiệp thực phẩm sử dụng kỹ thuật nhuộm màu để tăng sức hấp dẫn của sản phẩm.

understanding pigmenting chemistry is crucial for color matching.

Hiểu biết về hóa học nhuộm màu là rất quan trọng cho việc pha trộn màu sắc.

the artist experimented with pigmenting using natural earth pigments.

Nghệ sĩ đã thử nghiệm việc nhuộm màu bằng các loại màu đất tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay