commendator role
vai trò của người điều phối
the commendator
người điều phối
a commendator
một người điều phối
commendators meet
những người điều phối gặp nhau
commendator duties
nhiệm vụ của người điều phối
new commendator
người điều phối mới
appoint commendator
chỉ định người điều phối
dismiss commendator
bỏ chức người điều phối
commendator appointed
người điều phối được bổ nhiệm
commendator resigning
người điều phối xin từ chức
the commendator issued a formal decree to protect the abbey’s lands.
Người quản lý đã ban hành một sắc lệnh chính thức để bảo vệ đất đai của tu viện.
after the election, the commendator assumed authority over the monastery’s revenues.
Sau cuộc bầu cử, người quản lý đã nắm quyền kiểm soát doanh thu của tu viện.
the commendator held office under royal patronage and answered to the crown.
Người quản lý giữ chức vụ dưới sự bảo trợ của hoàng gia và chịu trách nhiệm với vương quyền.
local nobles petitioned the commendator for relief from the new levy.
Các quý tộc địa phương đã gửi đơn lên người quản lý xin giảm thuế mới.
in the archives, the commendator’s signature appears on dozens of charters.
Trong kho lưu trữ, chữ ký của người quản lý xuất hiện trên hàng chục văn bản.
the commendator granted privileges to the town in exchange for steady tribute.
Người quản lý đã trao đặc quyền cho thị trấn để đổi lấy sự cống nạp ổn định.
during the dispute, the commendator acted as mediator between rival factions.
Trong cuộc tranh chấp, người quản lý đã đóng vai trò là người hòa giải giữa các phe phái đối thủ.
the chronicler accused the commendator of neglecting spiritual duties for profit.
Nhà sử học đã cáo buộc người quản lý đã bỏ bê các nhiệm vụ tinh thần vì lợi nhuận.
the commendator convened a council to review the estate accounts.
Người quản lý đã triệu tập một hội đồng để xem xét các tài khoản của bất động sản.
at dawn, the commendator inspected the fortifications and ordered repairs.
Vào lúc bình minh, người quản lý đã kiểm tra các công trình phòng thủ và ra lệnh sửa chữa.
the envoy delivered a sealed letter to the commendator without delay.
Người sứ giả đã chuyển một lá thư niêm phong cho người quản lý mà không chậm trễ.
to avoid scandal, the commendator imposed strict discipline on the household.
Để tránh scandal, người quản lý đã áp đặt kỷ luật nghiêm ngặt trong gia đình.
commendator role
vai trò của người điều phối
the commendator
người điều phối
a commendator
một người điều phối
commendators meet
những người điều phối gặp nhau
commendator duties
nhiệm vụ của người điều phối
new commendator
người điều phối mới
appoint commendator
chỉ định người điều phối
dismiss commendator
bỏ chức người điều phối
commendator appointed
người điều phối được bổ nhiệm
commendator resigning
người điều phối xin từ chức
the commendator issued a formal decree to protect the abbey’s lands.
Người quản lý đã ban hành một sắc lệnh chính thức để bảo vệ đất đai của tu viện.
after the election, the commendator assumed authority over the monastery’s revenues.
Sau cuộc bầu cử, người quản lý đã nắm quyền kiểm soát doanh thu của tu viện.
the commendator held office under royal patronage and answered to the crown.
Người quản lý giữ chức vụ dưới sự bảo trợ của hoàng gia và chịu trách nhiệm với vương quyền.
local nobles petitioned the commendator for relief from the new levy.
Các quý tộc địa phương đã gửi đơn lên người quản lý xin giảm thuế mới.
in the archives, the commendator’s signature appears on dozens of charters.
Trong kho lưu trữ, chữ ký của người quản lý xuất hiện trên hàng chục văn bản.
the commendator granted privileges to the town in exchange for steady tribute.
Người quản lý đã trao đặc quyền cho thị trấn để đổi lấy sự cống nạp ổn định.
during the dispute, the commendator acted as mediator between rival factions.
Trong cuộc tranh chấp, người quản lý đã đóng vai trò là người hòa giải giữa các phe phái đối thủ.
the chronicler accused the commendator of neglecting spiritual duties for profit.
Nhà sử học đã cáo buộc người quản lý đã bỏ bê các nhiệm vụ tinh thần vì lợi nhuận.
the commendator convened a council to review the estate accounts.
Người quản lý đã triệu tập một hội đồng để xem xét các tài khoản của bất động sản.
at dawn, the commendator inspected the fortifications and ordered repairs.
Vào lúc bình minh, người quản lý đã kiểm tra các công trình phòng thủ và ra lệnh sửa chữa.
the envoy delivered a sealed letter to the commendator without delay.
Người sứ giả đã chuyển một lá thư niêm phong cho người quản lý mà không chậm trễ.
to avoid scandal, the commendator imposed strict discipline on the household.
Để tránh scandal, người quản lý đã áp đặt kỷ luật nghiêm ngặt trong gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay