communalists

[Mỹ]/ˈkɒmjʊnəlɪsts/
[Anh]/ˈkɑːmjənəlɪsts/

Dịch

n. người ủng hộ hoặc thực hành chủ nghĩa cộng đồng, một hệ thống mà các cộng đồng chia sẻ tài nguyên và quản trị một cách tập thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

the communalists

Vietnamese_translation

early communalists

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the radical communalists established a cooperative farm in the countryside.

Các cộng sản cực đoan đã thành lập một nông trại hợp tác ở vùng nông thôn.

early communalists in the nineteenth century experimented with shared living arrangements.

Các cộng sản thời kỳ đầu thế kỷ XIX đã thử nghiệm các hình thức sinh hoạt chia sẻ.

religious communalists gathered together to worship and share resources.

Các cộng sản mang tính tôn giáo tụ họp lại để thờ phượng và chia sẻ tài nguyên.

the utopian communalists dreamed of creating perfect societies based on equality.

Các cộng sản ôn dịch mơ ước xây dựng những xã hội lý tưởng dựa trên sự bình đẳng.

modern communalists continue to promote sustainable, community-based lifestyles.

Các cộng sản hiện đại tiếp tục thúc đẩy lối sống bền vững, dựa trên cộng đồng.

communalists often face criticism from individualists who value personal autonomy.

Các cộng sản thường phải đối mặt với sự chỉ trích từ những người theo chủ nghĩa cá nhân coi trọng tự do cá nhân.

some communalists argue that shared ownership reduces economic inequality.

Một số cộng sản lập luận rằng sở hữu chung giúp giảm bất bình đẳng kinh tế.

the commune attracted communalists from across the country seeking alternative lifestyles.

Chính quyền cộng đồng đã thu hút các cộng sản từ khắp nơi trong nước đang tìm kiếm lối sống thay thế.

communalists believe that collective decision-making leads to better outcomes.

Các cộng sản tin rằng việc ra quyết định tập thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

these communalists practice strict sharing of all property and possessions.

Các cộng sản này thực hành việc chia sẻ nghiêm ngặt tất cả tài sản và đồ vật.

the movement was led by a group of committed communalists who organized peaceful protests.

Phong trào được dẫn dắt bởi một nhóm cộng sản tận tụy đã tổ chức các cuộc biểu tình hòa bình.

anthropologists have studied various communalists throughout history to understand alternative social structures.

Các nhà nhân học đã nghiên cứu các cộng sản khác nhau trong suốt lịch sử để hiểu các cấu trúc xã hội thay thế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay