egoists

[Mỹ]/ˈiːɡəʊɪsts/
[Anh]/ˈiɡoʊɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người quá ích kỷ

Cụm từ & Cách kết hợp

selfish egoists

các kẻ ích kỷ

narcissistic egoists

các kẻ tự phụ

greedy egoists

các kẻ tham lam

arrogant egoists

các kẻ kiêu ngạo

ambitious egoists

các kẻ tham vọng

ruthless egoists

các kẻ tàn nhẫn

cynical egoists

các kẻ hoài nghi

self-serving egoists

các kẻ chỉ quan tâm đến bản thân

opportunistic egoists

các kẻ cơ hội

cold-hearted egoists

các kẻ vô tâm

Câu ví dụ

many egoists prioritize their own needs over others.

Nhiều người ích kỷ ưu tiên nhu cầu của bản thân hơn người khác.

egoists often struggle to maintain meaningful relationships.

Những người ích kỷ thường gặp khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ ý nghĩa.

in a group project, egoists can create tension among team members.

Trong một dự án nhóm, những người ích kỷ có thể tạo ra sự căng thẳng giữa các thành viên trong nhóm.

egoists may find it hard to empathize with others.

Những người ích kỷ có thể thấy khó để đồng cảm với người khác.

successful leaders are rarely egoists.

Các nhà lãnh đạo thành công hiếm khi là những người ích kỷ.

egoists often miss out on valuable opportunities for collaboration.

Những người ích kỷ thường bỏ lỡ những cơ hội hợp tác có giá trị.

being an egoist can lead to isolation and loneliness.

Việc trở thành một người ích kỷ có thể dẫn đến sự cô lập và cô đơn.

egoists tend to focus on their own achievements.

Những người ích kỷ có xu hướng tập trung vào những thành tựu của bản thân.

it's challenging to work with egoists in a team setting.

Thật khó để làm việc với những người ích kỷ trong môi trường nhóm.

many people believe that egoists lack genuine compassion.

Nhiều người tin rằng những người ích kỷ thiếu sự đồng cảm thực sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay