converses

[Mỹ]/kənˈvɜːsɪz/
[Anh]/kənˈvɜrˌsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. nói chuyện hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện

Cụm từ & Cách kết hợp

he converses

anh ấy nói chuyện

she converses

cô ấy nói chuyện

they converses

họ nói chuyện

it converses

nó nói chuyện

john converses

john nói chuyện

mary converses

mary nói chuyện

lisa converses

lisa nói chuyện

he converses fluently

anh ấy nói chuyện lưu loát

she converses easily

cô ấy nói chuyện dễ dàng

they converses daily

họ nói chuyện hàng ngày

Câu ví dụ

she converses fluently in three languages.

Cô ấy giao tiếp lưu loát bằng ba ngôn ngữ.

he often converses with his neighbors about gardening.

Anh ấy thường trò chuyện với hàng xóm về làm vườn.

they conversed for hours about their favorite books.

Họ đã trò chuyện hàng giờ về những cuốn sách yêu thích của họ.

the professor converses with students after class.

Giáo sư trò chuyện với sinh viên sau giờ học.

he converses easily with strangers.

Anh ấy dễ dàng trò chuyện với người lạ.

during the meeting, they conversed about project updates.

Trong cuộc họp, họ đã trò chuyện về các bản cập nhật dự án.

she converses with her pets as if they understand.

Cô ấy trò chuyện với thú cưng của mình như thể chúng hiểu.

he loves to converse with his friends over coffee.

Anh ấy thích trò chuyện với bạn bè của mình trên cà phê.

they often converse about current events.

Họ thường trò chuyện về các sự kiện hiện tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay