compendiums

[Mỹ]/kəmˈpɛndɪəmz/
[Anh]/kəmˈpɛndɪəmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của compendium

Cụm từ & Cách kết hợp

reference compendiums

tài liệu tham khảo

academic compendiums

tài liệu học thuật

data compendiums

tài liệu dữ liệu

literary compendiums

tài liệu văn học

historical compendiums

tài liệu lịch sử

statistical compendiums

tài liệu thống kê

encyclopedic compendiums

tài liệu bách khoa toàn thư

thematic compendiums

tài liệu theo chủ đề

subject compendiums

tài liệu môn học

digital compendiums

tài liệu số

Câu ví dụ

the library has several compendiums on ancient history.

thư viện có một số cuốn sách tổng hợp về lịch sử cổ đại.

students often refer to compendiums for quick revision.

sinh viên thường tham khảo sách tổng hợp để ôn tập nhanh chóng.

the compendiums include various scientific studies.

các cuốn sách tổng hợp bao gồm nhiều nghiên cứu khoa học.

she published a series of compendiums on modern art.

cô ấy đã xuất bản một loạt sách tổng hợp về nghệ thuật hiện đại.

compendiums can be useful for summarizing large amounts of information.

các cuốn sách tổng hợp có thể hữu ích để tóm tắt lượng lớn thông tin.

the teacher recommended several compendiums for the course.

giáo viên đã giới thiệu một số cuốn sách tổng hợp cho khóa học.

these compendiums serve as a great reference for researchers.

những cuốn sách tổng hợp này là một nguồn tham khảo tuyệt vời cho các nhà nghiên cứu.

he collected compendiums of poetry from different cultures.

anh ấy đã thu thập các cuốn sách tổng hợp thơ từ các nền văn hóa khác nhau.

compendiums are often published annually to update information.

các cuốn sách tổng hợp thường được xuất bản hàng năm để cập nhật thông tin.

the compendiums feature contributions from various experts.

các cuốn sách tổng hợp có các đóng góp từ nhiều chuyên gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay