complimentss

[Mỹ]/ˈkɒmplɪmənts/
[Anh]/ˈkɑːmplɪmənts/

Dịch

n.greetings; congratulations; regards

Cụm từ & Cách kết hợp

compliments of the season

Lời chúc mừng theo mùa

fishing for compliments

Tìm cách lấy lời khen

Câu ví dụ

she always pays complimentss to her colleagues' achievements.

Cô ấy luôn khen ngợi những thành tựu của đồng nghiệp.

he found it difficult to accept complimentss gracefully.

Anh ấy thấy khó chấp nhận lời khen một cách duyên dáng.

the restaurant sends complimentss with every dessert.

Nhà hàng gửi kèm lời khen với mỗi món tráng miệng.

my grandmother lavishes complimentss on my cooking.

Bà tôi thường xuyên khen ngợi món ăn của tôi.

teachers should give complimentss to encourage students.

Giáo viên nên khen ngợi để khuyến khích học sinh.

she tends to fish for complimentss whenever she dresses up.

Cô ấy có xu hướng tìm cách nhận được lời khen mỗi khi ăn mặc đẹp.

he never knows how to respond when he receives complimentss.

Anh ấy không bao giờ biết phải phản ứng thế nào khi nhận được lời khen.

the company includes a complimentss slip with their products.

Công ty kèm theo một phiếu khen ngợi với sản phẩm của họ.

we appreciate the complimentss you shared about our service.

Chúng tôi đánh giá cao những lời khen mà bạn đã chia sẻ về dịch vụ của chúng tôi.

parents often shower their children with complimentss.

Cha mẹ thường xuyên khen ngợi con cái của họ.

she blushed when she heard the unexpected complimentss.

Cô ấy đỏ mặt khi nghe những lời khen bất ngờ.

the critic's review lacked any genuine complimentss.

Đánh giá của nhà phê bình thiếu những lời khen chân thành.

he learned to offer sincere complimentss to others.

Anh ấy học cách khen ngợi người khác một cách chân thành.

social media encourages people to fish for complimentss.

Mạng xã hội khuyến khích mọi người tìm cách nhận được lời khen.

the chef received many complimentss for his signature dish.

Đầu bếp đã nhận được rất nhiều lời khen cho món ăn đặc trưng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay