composers

[Mỹ]/kəmˈpəʊzəz/
[Anh]/kəmˈpoʊzərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhạc sĩ sáng tác hoặc biên soạn âm nhạc

Cụm từ & Cách kết hợp

famous composers

nhà soạn nhạc nổi tiếng

modern composers

nhà soạn nhạc hiện đại

great composers

nhà soạn nhạc vĩ đại

classical composers

nhà soạn nhạc cổ điển

female composers

nhà soạn nhạc nữ

notable composers

nhà soạn nhạc đáng chú ý

influential composers

nhà soạn nhạc có ảnh hưởng

renowned composers

nhà soạn nhạc danh tiếng

emerging composers

nhà soạn nhạc mới nổi

contemporary composers

nhà soạn nhạc đương đại

Câu ví dụ

many composers draw inspiration from nature.

Nhiều nhà soạn nhạc lấy cảm hứng từ thiên nhiên.

composers often collaborate with musicians.

Các nhà soạn nhạc thường xuyên cộng tác với các nhạc sĩ.

some composers are known for their unique styles.

Một số nhà soạn nhạc nổi tiếng với phong cách độc đáo của họ.

famous composers have changed the course of music history.

Những nhà soạn nhạc nổi tiếng đã thay đổi tiến trình lịch sử âm nhạc.

composers can express complex emotions through their music.

Các nhà soạn nhạc có thể thể hiện những cảm xúc phức tạp qua âm nhạc của họ.

many composers studied at prestigious music schools.

Nhiều nhà soạn nhạc đã học tại các trường âm nhạc danh tiếng.

composers often use various instruments in their compositions.

Các nhà soạn nhạc thường sử dụng nhiều loại nhạc cụ trong các tác phẩm của họ.

some composers write music for films and television.

Một số nhà soạn nhạc viết nhạc cho phim và truyền hình.

composers have the ability to evoke powerful imagery.

Các nhà soạn nhạc có khả năng gợi lên hình ảnh mạnh mẽ.

many composers have left a lasting legacy in music.

Nhiều nhà soạn nhạc đã để lại di sản lâu dài trong âm nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay