compressions

[Mỹ]/[kəmˈprɛʃənz]/
[Anh]/[kəmˈprɛʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động nén; trạng thái bị nén; Tỷ lệ thể tích ban đầu so với thể tích bị nén; Trong y học, hành động bóp hoặc ép, đặc biệt là để khôi phục tuần hoàn; Trong máy tính, quá trình làm giảm kích thước tệp.

Cụm từ & Cách kết hợp

data compressions

nén dữ liệu

compression algorithm

thuật toán nén

image compressions

nén hình ảnh

file compression

nén tệp

lossless compression

nén không mất dữ liệu

compression ratio

tỷ lệ nén

performing compressions

thực hiện nén

compression techniques

kỹ thuật nén

compression tool

công cụ nén

compression software

phần mềm nén

Câu ví dụ

the doctor performed chest compressions to try and revive the patient.

Bác sĩ đã thực hiện nén ngực để cố gắng hồi sinh bệnh nhân.

regular data compressions can save a significant amount of storage space.

Các phép nén dữ liệu thường xuyên có thể tiết kiệm một lượng lớn không gian lưu trữ.

the team used aggressive compressions to win the game.

Đội đã sử dụng các cú nén mạnh mẽ để giành chiến thắng trong trận đấu.

file compressions are a good way to reduce email sizes.

Các phép nén tệp là một cách tốt để giảm kích thước email.

we need to analyze the effectiveness of the current compression techniques.

Chúng ta cần phân tích hiệu quả của các kỹ thuật nén hiện tại.

the algorithm utilizes lossless compressions to preserve data integrity.

Thuật toán sử dụng các phép nén không mất dữ liệu để bảo toàn tính toàn vẹn của dữ liệu.

the hard drive supports various compression formats.

Ổ cứng hỗ trợ nhiều định dạng nén khác nhau.

the software offers multiple options for image compressions.

Phần mềm cung cấp nhiều tùy chọn cho việc nén hình ảnh.

the military training included drills on battlefield compressions.

Chương trình huấn luyện quân sự bao gồm các bài tập về nén trong chiến trường.

we are researching new methods for video compressions.

Chúng ta đang nghiên cứu các phương pháp mới cho việc nén video.

the initial compressions of the enemy forces were crucial for victory.

Các đợt nén ban đầu của lực lượng địch là rất quan trọng cho chiến thắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay