compromisos

[Mỹ]/ˌkɒmprəˈmɪsəs/
[Anh]/ˌkɑːmprəˈmisoʊs/

Dịch

n. số nhiều của compromiso; cam kết hoặc lời hứa

Cụm từ & Cách kết hợp

cumplir compromisos

Việc thực hiện cam kết

hacer compromisos

Việc đưa ra cam kết

romper compromisos

Việc vi phạm cam kết

compromisos laborales

Cam kết công việc

compromisos familiares

Cam kết gia đình

asumir compromisos

Việc chấp nhận cam kết

compromisos adquiridos

Cam kết đã được thực hiện

honrar compromisos

Việc tôn trọng cam kết

compromisos importantes

Cam kết quan trọng

sin compromisos

Không có cam kết

Câu ví dụ

the company must fulfill all its compromisos to investors by the end of the fiscal year.

Doanh nghiệp phải thực hiện đầy đủ tất cả các cam kết đối với nhà đầu tư vào cuối năm tài chính.

many countries struggle to meet their compromisos regarding carbon emissions reduction.

Nhiều quốc gia đang gặp khó khăn trong việc đáp ứng các cam kết liên quan đến việc giảm phát thải carbon.

she assumed significant compromisos when she signed the international agreement.

Cô ấy đã chấp nhận những cam kết quan trọng khi ký kết hiệp ước quốc tế.

the government failed to honor its compromisos to improve public healthcare services.

Chính phủ đã thất bại trong việc thực hiện các cam kết nhằm cải thiện dịch vụ y tế công cộng.

breaking compromisos damages personal and professional relationships irreparably.

Việc vi phạm các cam kết có thể gây thiệt hại không thể khắc phục cho các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.

before marriage, couples should openly discuss their compromisos and expectations.

Trước hôn nhân, các cặp đôi nên trao đổi cởi mở về các cam kết và kỳ vọng của họ.

the treaty includes strict compromisos on nuclear non-proliferation signed by all parties.

Hiệp ước bao gồm các cam kết nghiêm ngặt về không phổ biến vũ khí hạt nhân được tất cả các bên ký kết.

financial compromisos often require careful planning and disciplined savings strategies.

Các cam kết tài chính thường đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận và chiến lược tiết kiệm kỷ luật.

ethical compromisos guide professional behavior even when laws do not require specific actions.

Các cam kết đạo đức hướng dẫn hành vi chuyên nghiệp ngay cả khi luật pháp không yêu cầu các hành động cụ thể.

the organization renewed its compromisos to environmental sustainability at the annual meeting.

Tổ chức đã gia hạn các cam kết của mình về phát triển bền vững môi trường tại hội nghị hàng năm.

employees appreciate when employers honor their compromisos regarding work-life balance.

Nhân viên đánh giá cao khi người sử dụng lao động thực hiện các cam kết liên quan đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

climate change requires nations to strengthen their compromisos rather than weaken them.

Biến đổi khí hậu đòi hỏi các quốc gia phải củng cố các cam kết của họ thay vì làm suy yếu chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay