studying concavities
nghiên cứu các lõm
analyzing concavities
phân tích các lõm
mapping concavities
ánh xạ các lõm
detecting concavities
phát hiện các lõm
identifying concavities
xác định các lõm
complex concavities
các lõm phức tạp
surface concavities
các lõm bề mặt
deep concavities
các lõm sâu
assessing concavities
đánh giá các lõm
measuring concavities
đo các lõm
the moon's surface is marked by numerous concavities and craters.
Bề mặt của Mặt Trăng được đánh dấu bởi nhiều chỗ lõm và miệng núi lửa.
geologists study the concavities in rock formations to understand past erosion.
Các nhà địa chất nghiên cứu các chỗ lõm trong các cấu trúc đá để hiểu về sự xói mòn trong quá khứ.
the design incorporated several concavities to improve structural stability.
Thiết kế đã kết hợp một số chỗ lõm để cải thiện độ ổn định của cấu trúc.
we analyzed the concavities on the artifact to determine its age.
Chúng tôi đã phân tích các chỗ lõm trên cổ vật để xác định tuổi của nó.
the ship's hull had several deep concavities from years of storms.
Thân tàu có một số chỗ lõm sâu do nhiều năm bão tố.
the artist used light and shadow to highlight the concavities in the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng và bóng tối để làm nổi bật các chỗ lõm trong điêu khắc.
the cave walls displayed numerous concavities created by water erosion.
Bức tường hang động thể hiện nhiều chỗ lõm do xói mòn của nước tạo ra.
the radar detected subtle concavities in the terrain.
Radar đã phát hiện ra những chỗ lõm tinh tế trong địa hình.
the mold's concavities shaped the final product precisely.
Các chỗ lõm của khuôn đã định hình chính xác sản phẩm cuối cùng.
the engineer carefully measured the concavities in the bridge structure.
Kỹ sư đã cẩn thận đo các chỗ lõm trong cấu trúc cầu.
the landscape featured rolling hills and numerous natural concavities.
Phong cảnh có các ngọn đồi uốn lượn và nhiều chỗ lõm tự nhiên.
studying concavities
nghiên cứu các lõm
analyzing concavities
phân tích các lõm
mapping concavities
ánh xạ các lõm
detecting concavities
phát hiện các lõm
identifying concavities
xác định các lõm
complex concavities
các lõm phức tạp
surface concavities
các lõm bề mặt
deep concavities
các lõm sâu
assessing concavities
đánh giá các lõm
measuring concavities
đo các lõm
the moon's surface is marked by numerous concavities and craters.
Bề mặt của Mặt Trăng được đánh dấu bởi nhiều chỗ lõm và miệng núi lửa.
geologists study the concavities in rock formations to understand past erosion.
Các nhà địa chất nghiên cứu các chỗ lõm trong các cấu trúc đá để hiểu về sự xói mòn trong quá khứ.
the design incorporated several concavities to improve structural stability.
Thiết kế đã kết hợp một số chỗ lõm để cải thiện độ ổn định của cấu trúc.
we analyzed the concavities on the artifact to determine its age.
Chúng tôi đã phân tích các chỗ lõm trên cổ vật để xác định tuổi của nó.
the ship's hull had several deep concavities from years of storms.
Thân tàu có một số chỗ lõm sâu do nhiều năm bão tố.
the artist used light and shadow to highlight the concavities in the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng và bóng tối để làm nổi bật các chỗ lõm trong điêu khắc.
the cave walls displayed numerous concavities created by water erosion.
Bức tường hang động thể hiện nhiều chỗ lõm do xói mòn của nước tạo ra.
the radar detected subtle concavities in the terrain.
Radar đã phát hiện ra những chỗ lõm tinh tế trong địa hình.
the mold's concavities shaped the final product precisely.
Các chỗ lõm của khuôn đã định hình chính xác sản phẩm cuối cùng.
the engineer carefully measured the concavities in the bridge structure.
Kỹ sư đã cẩn thận đo các chỗ lõm trong cấu trúc cầu.
the landscape featured rolling hills and numerous natural concavities.
Phong cảnh có các ngọn đồi uốn lượn và nhiều chỗ lõm tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay