concealability

[Mỹ]/kənˌsiːləˈbɪləti/
[Anh]/kənˌsiːləˈbɪləti/

Dịch

n. chất lượng của việc có thể bị ẩn giấu hoặc giữ bí mật

Cụm từ & Cách kết hợp

high concealability

khả năng che giấu cao

low concealability

khả năng che giấu thấp

concealability factor

yếu tố che giấu

concealability issues

các vấn đề về khả năng che giấu

enhanced concealability

khả năng che giấu được nâng cao

concealability assessment

đánh giá khả năng che giấu

concealability challenges

những thách thức về khả năng che giấu

concealability concerns

những lo ngại về khả năng che giấu

concealability advantages

những ưu điểm của khả năng che giấu

concealability techniques

các kỹ thuật che giấu

Câu ví dụ

the concealability of the device makes it a popular choice among users.

Khả năng che giấu của thiết bị khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong số người dùng.

high concealability is essential for effective surveillance operations.

Khả năng che giấu cao là điều cần thiết cho các hoạt động giám sát hiệu quả.

the concealability of certain weapons raises concerns among authorities.

Khả năng che giấu của một số vũ khí làm dấy lên mối quan ngại của các cơ quan chức năng.

in the world of espionage, concealability can determine success or failure.

Trong thế giới gián điệp, khả năng che giấu có thể quyết định thành công hay thất bại.

products with high concealability often attract a specific market segment.

Các sản phẩm có khả năng che giấu cao thường thu hút một phân khúc thị trường cụ thể.

concealability is a critical factor in designing personal security items.

Khả năng che giấu là một yếu tố quan trọng trong thiết kế các vật dụng bảo mật cá nhân.

the concealability of the app makes it difficult for unauthorized users to detect.

Khả năng che giấu của ứng dụng khiến người dùng không được phép khó phát hiện.

law enforcement agencies are concerned about the concealability of illegal goods.

Các cơ quan thực thi pháp luật lo ngại về khả năng che giấu hàng hóa bất hợp pháp.

concealability can enhance the effectiveness of tactical operations.

Khả năng che giấu có thể nâng cao hiệu quả của các hoạt động chiến thuật.

many consumers value the concealability of everyday carry items.

Nhiều người tiêu dùng đánh giá cao khả năng che giấu của các vật dụng mang theo hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay